universal
tính từB2- universals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
universal nghĩa là phổ quát (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
universal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of worldwide scope or applicability.
Các nét nghĩa của từ universal
- 1
tính từB2
of worldwide scope or applicability
có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cosmopolitan · ecumenical · oecumenical · general · worldwide · world-wide
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
universal suffrage553 lần trong kho sách
universal brotherhood222 lần trong kho sách
universal declaration169 lần trong kho sách
universal gravitation91 lần trong kho sách
universal dominion105 lần trong kho sách
universal benevolence106 lần trong kho sách
universal applause122 lần trong kho sách
universal admiration220 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
applicable to or common to all members of a group or set
áp dụng cho hoặc chung cho tất cả các thành viên của một nhóm hoặc một tập hợpdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB2
adapted to various purposes, sizes, forms, operations
phù hợp với nhiều mục đích, quy mô, hình thức, hoạt động khác nhaudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về universal
universal nghĩa là gì?
universal nghĩa là phổ quát (bản dịch máy, chưa biên tập). universal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of worldwide scope or applicability.
universal dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ universal có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
universal được dùng trong câu như thế nào?
However, despite government efforts, the goal of universal neonatal hearing screening has not yet been achieved. («Global Audiology/Americas/Brazil», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292498 (bản sửa đổi 2806767).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/universal, mã đối chiếu EV-7130A7A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng