venture
danh từB2- ventured
- ventures
- venturing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
venture nghĩa là mạo hiểm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
venture là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any venturesome undertaking especially one with an uncertain outcome.
Các nét nghĩa của từ venture
- 1
danh từB2
any venturesome undertaking especially one with an uncertain outcome
bất kỳ công việc mạo hiểm nào, đặc biệt là công việc có kết quả không chắc chắndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
venture to suggest626 lần trong kho sách
venture to ask1.833 lần trong kho sách
joint venture334 lần trong kho sách
venture to assert298 lần trong kho sách
venture to approach436 lần trong kho sách
venture to inquire296 lần trong kho sách
venture to express343 lần trong kho sách
venture to hint267 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
an investment that is very risky but could yield great profits
một khoản đầu tư rất rủi ro nhưng có thể mang lại lợi nhuận lớndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa speculation
- 3
danh từB2
a commercial undertaking that risks a loss but promises a profit
một cam kết thương mại có nguy cơ thua lỗ nhưng hứa hẹn mang lại lợi nhuậndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về venture
venture nghĩa là gì?
venture nghĩa là mạo hiểm (bản dịch máy, chưa biên tập). venture là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any venturesome undertaking especially one with an uncertain outcome.
venture dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ venture có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
venture được dùng trong câu như thế nào?
They have been referred to as the most sophisticated gang in the world by using political influence and legitimate business ventures. («History of Florida/Florida and the American Dream, 1945-present», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=366071 (bản sửa đổi 4629899).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/venture, mã đối chiếu EV-BBC186B7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng