eccentric
tính từ- eccentrics
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
eccentric nghĩa là lập dị.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
tính từ
conspicuously or grossly unconventional or unusual
→rõ ràng hoặc hết sức khác thường hoặc bất thường
Đồng nghĩa:bizarre, freakish, freaky, flaky, flakey, gonzoCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)eccentric orbit38 lần trong kho sách - 2C1
tính từ
not having a common center
→không có một trung tâm chung
Đồng nghĩa:nonconcentricTrái nghĩa:concentric - 3C1
danh từ
a person with an unusual or odd personality
→một người có tính cách khác thường hoặc kỳ quặc
Đồng nghĩa:eccentric person, flake, oddball, geek - 4C1
danh từ
a person of a specified kind (usually with many eccentricities)
→một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)
Đồng nghĩa:character, type, case
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa eccentric và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His Venus said, "You are a genius, but you write such eccentric stuff that it is impossible to sing."A wealthy and eccentric banker who rides in street cars is—move up, please; there are others.He was among the oldest residents in that section, and although a very eccentric person, was much respected by all his neighbours.Ông là một trong những cư dân lớn tuổi nhất ở khu vực đó, và mặc dù là một người rất lập dị nhưng lại được tất cả hàng xóm kính trọng.
She had been eccentric before, but from this time onwards she became even more so.You're one of those sort they call eccentrics, I judge.Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.
He is known for his end-of-show looks, where he stuns his audience with eccentric, avant-garde appearances in continuance with the show's inspiration.He is talked of as a whimsical, eccentric being, and some very extraordinary tales are told of him.""Perhaps Miss Burns can enlighten us concerning the domestic arrangements of our eccentric relative," observed Mr. Thornton, turning to me.Do you not consider this brother of mine the most eccentric creature in the world?”Most of the spectators, however, were grinning at the eccentric Americans.Larry wore a rough pilot-cloth coat, and, being eccentric on the point, a scarlet cotton neckerchief.The horse, influenced by such eccentric guidance, had conducted the vehicle into a ditch.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “eccentric”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “eccentric” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về eccentric (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. eccentric nghĩa là gì trong tiếng Việt?
eccentric có nghĩa chính là: rõ ràng hoặc hết sức khác thường hoặc bất thường. Định nghĩa tiếng Anh: "conspicuously or grossly unconventional or unusual".
2. eccentric thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
eccentric là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của eccentric theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), eccentric được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈsɛntɹɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. eccentric thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ eccentric được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của eccentric gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của eccentric gồm: eccentrics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với eccentric là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: eccentric orbit.
7. eccentric có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bizarre, freakish, freaky, flaky, flakey. Các từ trái nghĩa tương phản: concentric. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến eccentric?
Từ eccentric xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với eccentric đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His Venus said, "You are a genius, but you write such eccentric stuff that it is impossible to sing."". Câu văn minh họa cách dùng eccentric làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng eccentric?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.