Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng C1 số 28

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “(sometimes followed by `to') causing harm or injury”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. And yet I am sorry to say," added Budge gravely rising to his feet, "that there is one serious _____ to my proposition."

Đang tải đề...