Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “roll”

1.351 câu thật có từ roll hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: roll nghĩa là cuộn. roll là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move by turning over or rotating. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ roll

Danh sách câu dẫn chứng (1.351 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng roll nằm ở trang từ điển: roll đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ roll

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ roll trong kho câu?
Kho câu có 1.351 câu có từ roll hoặc các dạng của từ, trích từ 844 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ roll xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ roll gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 430 câu, rồi Bậc B1 với 243 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.