swell
động từB1- swelled
- swelling
- swells
- swollen
swell nghĩa là sưng lên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
swell là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: increase in size, magnitude, number, or intensity.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “swell”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ swell
- 1động từB1
increase in size, magnitude, number, or intensity
→tăng kích thước, cường độ, số lượng hoặc cường độ(dịch máy, chưa biên tập)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
1.916 lần trong kho sáchheart swell
336 lần trong kho sáchswell with pride
163 lần trong kho sáchveins swell
245 lần trong kho sáchbosom swell
139 lần trong kho sáchswell eyelids
416 lần trong kho sáchheavy swell
125 lần trong kho sáchswell mob
136 lần trong kho sáchswell with weeping
- 2động từB1
become filled with pride, arrogance, or anger
→trở nên đầy kiêu hãnh, kiêu ngạo hoặc tức giận(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:puff up - 3động từB1
expand abnormally
→mở rộng bất thường(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:swell up · intumesce · tumefy · tumesce
Câu hỏi thường gặp về swell
swell nghĩa là gì?
swell nghĩa là sưng lên (bản dịch máy, chưa biên tập). swell là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: increase in size, magnitude, number, or intensity.
swell dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ swell có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
swell được dùng trong câu như thế nào?
The soil of the levels is rather thin; but on the swells and ridges the soil is exceedingly fertile. (Tilly Buttrick, Buttrick's voyages, 1812-1819; Evans's Pedestrious tour, 1818. Nguồn: Project Gutenberg #75189.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/swell, mã đối chiếu EV-28807A27. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng