organization
danh từB1- organisation
- organisations
- organizations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
organization nghĩa là tổ chức (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
organization là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a group of people who work together.
Các nét nghĩa của từ organization
- 1
danh từB1
a group of people who work together
một nhóm người làm việc cùng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa organisation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
international organization514 lần trong kho sách
profit organization388 lần trong kho sách
governmental organization219 lần trong kho sách
terrorist organization219 lần trong kho sách
nonprofit organization186 lần trong kho sách
health organization679 lần trong kho sách
social organization327 lần trong kho sách
political organization242 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an organized structure for arranging or classifying
một cấu trúc có tổ chức để sắp xếp hoặc phân loạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa arrangement · organisation · system
- 3
danh từB1
the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
Đồng nghĩa administration · governance · governing body · establishment · brass · organisation
Câu hỏi thường gặp về organization
organization nghĩa là gì?
organization nghĩa là tổ chức (bản dịch máy, chưa biên tập). organization là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a group of people who work together.
organization dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ organization có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
organization được dùng trong câu như thế nào?
There are a number of ways that organizations can develop and manage technology and innovation. («Developing Technology and Innovation», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/organization, mã đối chiếu EV-21CF9E30. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng