slice
danh từ, động từA2- sliced
- slices
- slicing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
slice nghĩa là lát (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
slice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a share of something.
Các nét nghĩa của từ slice
- 1
danh từA2
a share of something
một phần của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa piece
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
slice of bread1.100 lần trong kho sách
slice of ham220 lần trong kho sách
slice of bacon168 lần trong kho sách
slice of toast152 lần trong kho sách
slice of lemon86 lần trong kho sách
thin slice380 lần trong kho sách
slice of cake117 lần trong kho sách
slice of venison57 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a serving that has been cut from a larger portion
một khẩu phần đã được cắt từ một phần lớn hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa piece
- 3
danh từA2
a wound made by cutting
một vết thương được tạo ra bằng cách cắtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cut · gash · slash
- 4
động từA2
make a clean cut through
thực hiện một đường cắt sạch sẽdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa slit
- 5
động từA2
hit a ball and put a spin on it so that it travels in a different direction
đánh một quả bóng và tạo một cú xoáy vào nó để nó di chuyển theo một hướng khácdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA2
cut into slices
cắt thành látdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa slice up
Câu hỏi thường gặp về slice
slice nghĩa là gì?
slice nghĩa là lát (bản dịch máy, chưa biên tập). slice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a share of something.
slice dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ slice có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
slice được dùng trong câu như thế nào?
From the box underneath the seat, the pedler took out a loaf of bread, a slice of butter, and a tin pail full of doughnuts. (Horatio, Jr. Alger, Paul Prescott's Charge. Nguồn: Project Gutenberg #293.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/slice, mã đối chiếu EV-7A8C0A1D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng