web
danh từ- webbed
- webbing
- webbings
- webs
web nghĩa là mạng lưới.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an intricate network suggesting something that was formed by weaving or interweaving
→một mạng lưới phức tạp gợi ý một cái gì đó được hình thành bằng cách dệt hoặc đan xen
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)web server1.021 lần trong kho sáchweb browser779 lần trong kho sáchweb site983 lần trong kho sáchspider's web352 lần trong kho sáchweb sites472 lần trong kho sáchweb pages786 lần trong kho sáchweb browsers278 lần trong kho sáchspider web291 lần trong kho sách - 2danh từA2
an intricate trap that entangles or ensnares its victim
→một cái bẫy phức tạp làm vướng víu hoặc gài bẫy nạn nhân của nó
Đồng nghĩa:entanglement - 3danh từA2
the flattened weblike part of a feather consisting of a series of barbs on either side of the shaft
→phần giống như mạng dẹt của một chiếc lông vũ bao gồm một loạt các ngạnh ở hai bên của trục
Đồng nghĩa:vane
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa web và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When the client tries to access the web pages, the firewall works by denying the access from other subnet.Khi máy khách cố gắng truy cập các trang web, tường lửa sẽ hoạt động bằng cách từ chối quyền truy cập từ mạng con khác.
Later on the facility is greater, the handling superior, and the web runs smooth and straight.Sau này cơ sở vật chất tốt hơn, khả năng xử lý tốt hơn và trang web chạy mượt mà và thẳng thắn.
"We must go back, I think, and try to get around this peculiar web," Ozma decided.Ozma quyết định: “Tôi nghĩ chúng ta phải quay lại và cố gắng vượt qua trang web đặc biệt này”.
If I can but weave myself into this web of consanguinity, my future ease and fortune are certain.It was evidently some by-thread in the huge spider's web of Jesuit intrigue, which was, perhaps, not worth knowing after all.Rõ ràng đó là một sợi chỉ phụ nào đó trong mạng nhện khổng lồ của âm mưu Dòng Tên, mà có lẽ rốt cuộc không đáng để biết.
Hardinge was fonder of the professor than he knew, and was drawn to him by curious intricate webs.His toes are very long, and webbed to their extremities.It certainly contains enough of pathos, suffering and tragedy to form the web of a thrilling novel.When all is done, she is in the centre, and does not need to walk on her new web.Yes, these were the books of "Saloo"; there were her webs, there were her flies.Services like Netflix and Amazon Prime Video have made it easier for audiences to watch movies and web series at home.Các dịch vụ như Netflix và Amazon Prime Video đã giúp khán giả xem phim và phim bộ trên web tại nhà dễ dàng hơn.
There is nothing wrong with running programs on the web, or with presenting graphical design on it.Câu hỏi thường gặp về web (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. web nghĩa là gì trong tiếng Việt?
web có nghĩa chính là: một mạng lưới phức tạp gợi ý một cái gì đó được hình thành bằng cách dệt hoặc đan xen. Định nghĩa tiếng Anh: "an intricate network suggesting something that was formed by weaving or interweaving".
2. web thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
web là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của web theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), web được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɛb/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. web thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ web được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của web gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của web gồm: webbed, webbing, webbings, webs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với web là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: web server, web browser, web site, spider's web, web sites.
7. web có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: entanglement, vane. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến web?
Từ web xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với web đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "When the client tries to access the web pages, the firewall works by denying the access from other subnet." (Dịch nghĩa: Khi máy khách cố gắng truy cập các trang web, tường lửa sẽ hoạt động bằng cách từ chối quyền truy cập từ mạng con khác.). Câu văn minh họa cách dùng web làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng web?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.