threshold
danh từ- thresholds
threshold nghĩa là ngưỡng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
the starting point for a new state or experience
→điểm khởi đầu cho một trạng thái hoặc trải nghiệm mới
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)crossed the threshold1.478 lần trong kho sáchcrossing the threshold211 lần trong kho sáchcross the threshold459 lần trong kho sáchacross the threshold710 lần trong kho sách - 2danh từ
the smallest detectable sensation
→cảm giác nhỏ nhất có thể phát hiện được
Đồng nghĩa:limen - 3danh từ
the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building
→lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà
Đồng nghĩa:doorway, door, room access
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa threshold và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She went to her bridegroom's arms with bitterer tears, they say, than young girls ought to shed at the threshold of the bridal chamber.Người ta nói, cô bước vào vòng tay chú rể với những giọt nước mắt cay đắng hơn những giọt nước mắt mà các cô gái trẻ phải rơi trước ngưỡng cửa phòng tân hôn.
The threshold used when leaving the paper (--floor-threshold-off) should be a bit higher than the measurement on the dark floor, i.e.Ngưỡng được sử dụng khi để lại giấy (--ngưỡng-tắt) phải cao hơn một chút so với phép đo trên sàn tối, tức là.
At the close of the American Revolution he was still in London, and scarce on the threshold of active life.Khi Cách mạng Mỹ kết thúc, ông vẫn còn ở London và hiếm khi bước vào ngưỡng cửa của cuộc sống năng động.
At last, she had returned to expire of misery and cold on the threshold whence she had been driven.Cuối cùng, cô đã quay trở lại trong đau khổ và lạnh lẽo trước ngưỡng cửa nơi cô đã bị đuổi đi.
She went past him into the hall to meet Sep and his father, who were already on the threshold.Then having noiselessly opened the door, they remained for a moment on the threshold.The threshold frequency is the minimum frequency a photon has to have to be able to liberate an electron from the surface of the metal.Tần số ngưỡng là tần số tối thiểu mà một photon phải có để có thể giải phóng một electron khỏi bề mặt kim loại.
She had been waylaid on the threshold of her room."One moment!" exclaimed Catherine, fixing them in their places by this single word as they approached the threshold.I sat near the door, and I jumped right up and faced him on the threshold.At this moment the door was hastily opened, and a man appeared on the threshold.And Thomas Rose closed his hand on his son's shoulder, so that they crossed the threshold together.Câu hỏi thường gặp về threshold (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. threshold nghĩa là gì trong tiếng Việt?
threshold có nghĩa chính là: điểm khởi đầu cho một trạng thái hoặc trải nghiệm mới. Định nghĩa tiếng Anh: "the starting point for a new state or experience".
2. threshold thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
threshold là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của threshold theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), threshold được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈθɹɛˌʃoʊld/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. threshold thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ threshold được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của threshold gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của threshold gồm: thresholds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với threshold là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: crossed the threshold, crossing the threshold, cross the threshold, across the threshold.
7. threshold có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: limen, doorway, door, room access. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến threshold?
Từ threshold xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với threshold đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She went to her bridegroom's arms with bitterer tears, they say, than young girls ought to shed at the threshold of the bridal chamber." (Dịch nghĩa: Người ta nói, cô bước vào vòng tay chú rể với những giọt nước mắt cay đắng hơn những giọt nước mắt mà các cô gái trẻ phải rơi trước ngưỡng cửa phòng tân hôn.). Câu văn minh họa cách dùng threshold làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng threshold?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.