rolling
tính từB1rolling nghĩa là lăn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
rolling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: uttered with a trill.
Các nét nghĩa của từ rolling
- 1
tính từB1
uttered with a trill
Đồng nghĩa rolled · trilled
Câu hỏi thường gặp về rolling
rolling nghĩa là gì?
rolling nghĩa là lăn (bản dịch máy, chưa biên tập). rolling là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: uttered with a trill.
rolling được dùng trong câu như thế nào?
"So it is, intirely," said Mike, as he divested himself of his coat, and commenced rolling up his shirt-sleeves. (Harry Castlemon, Frank, the Young Naturalist. Nguồn: Project Gutenberg #12405.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rolling, mã đối chiếu EV-92C3A869. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng