fade
động từ- faded
- fades
- fading
fade nghĩa là mờ dần.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
become less clearly visible or distinguishable
→trở nên ít rõ ràng hơn hoặc khó phân biệt
Đồng nghĩa:meltCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)fade away4.037 lần trong kho sáchgradually fade397 lần trong kho sáchcolour fade212 lần trong kho sáchcolor fade179 lần trong kho sáchfade calico74 lần trong kho sáchfade flowers240 lần trong kho sách - 2động từB1
lose freshness, vigor, or vitality
→mất đi sự tươi mát, sức sống hoặc sức sống
Đồng nghĩa:wither - 3động từB1
disappear gradually
Đồng nghĩa:evanesce, blow over, pass off, fleet, pass
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fade và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It was all before me, as if painted with a sunbeam, and all seemingly faded like the phantoms of a vivid dream.Tất cả hiện ra trước mắt tôi như được vẽ bởi một tia nắng, và tất cả dường như mờ nhạt như bóng ma của một giấc mơ sống động.
Put him by himself, he pines for lack of mental aliment, just as a flower fades for want of daylight in the dark.The prizes are the same dreary, old, fading bay wreaths."It will only get dirty and faded where it is."She smiled as she spoke; but Alec noticed that as soon as the elder lady turned away the smile suddenly faded.On the backs of all the chairs hung fancy antimacassars, flattened by the pressure of reclining forms, with faded and crumpled ribbons.Adrian's eyes opened, then he laughed outright and the sinister personality faded altogether from his expression.His neck was collarless, a faded blue polka-dotted handkerchief serving as both collar and tie.The somber eagerness faded out of his; he sighed and rose.Thus is unhappiness destined to fade out of the world."Nobody's asked you to go to prison," said the policeman, whose patience was beginning to fade.But the photograph that Lady Bligh looked at longest, and most fondly, was a faded one of Alfred and Granville as mere schoolboys.Câu hỏi thường gặp về fade (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fade nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fade có nghĩa chính là: trở nên ít rõ ràng hơn hoặc khó phân biệt. Định nghĩa tiếng Anh: "become less clearly visible or distinguishable".
2. fade thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fade là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của fade theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fade được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfeɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fade thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fade được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fade gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fade gồm: faded, fades, fading.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fade là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: fade away, gradually fade, colour fade, color fade, fade calico.
7. fade có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: melt, wither, evanesce, blow over, pass off. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fade?
Từ fade xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fade đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It was all before me, as if painted with a sunbeam, and all seemingly faded like the phantoms of a vivid dream." (Dịch nghĩa: Tất cả hiện ra trước mắt tôi như được vẽ bởi một tia nắng, và tất cả dường như mờ nhạt như bóng ma của một giấc mơ sống động.). Câu văn minh họa cách dùng fade làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fade?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.