concerning
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
concerning là một từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa concerning và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I shall question them sharply until your father appears, and then we two will consult together concerning what had best be done.One letter, evidently concerning the latter, made Betty pause with a puzzled frown.I have nothing to tell you from hence concerning public affairs, but what you read in the newspapers.Certainly, the Prince of Orange did not at that moment indulge in speculations concerning the nature and origin of government.It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.
But as we drove too rapidly to allow them to answer my repeated Enquiries, I gained little, or indeed, no information concerning him.This gave rise to great disputes concerning a matter which ultimately proved to be a somewhat clumsy deception."In a few moments I hope to meet a person who will give me valuable information concerning the hostiles."Do you wish again to speak to a sufferer concerning his disease?"As we walk’d together, we enter’d into various Conversations concerning the State of the Country, and I heard her with the utmost Avidity.It was a piteous thing that the first trouble after her return to Glasgow, should be concerning the child.All anxiety concerning material things vanished in the presence of a deeper sorrow.Mọi lo lắng về vật chất đều tan biến trước một nỗi buồn sâu sắc hơn.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “concerning”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “concerning” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về concerning (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. concerning nghĩa là gì trong tiếng Việt?
concerning có nghĩa chính là: concerning là một từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "concerning".
2. concerning thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
concerning là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của concerning theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), concerning được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈsɝnɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. concerning thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ concerning được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của concerning gồm những dạng nào?
Từ concerning có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với concerning là gì?
Từ concerning thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. concerning có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến concerning?
Từ concerning xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với concerning đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I shall question them sharply until your father appears, and then we two will consult together concerning what had best be done.". Câu văn minh họa cách dùng concerning làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng concerning?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.