dam
danh từ- dams
dam nghĩa là con đập.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a barrier constructed to contain the flow of water or to keep out the sea
→một rào chắn được xây dựng để ngăn dòng nước hoặc để ngăn nước biển
Đồng nghĩa:dike, dykeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)dam wa221 lần trong kho sáchbeaver dam215 lần trong kho sáchmill dam348 lần trong kho sáchhoover dam88 lần trong kho sáchcoffer dam83 lần trong kho sáchqu dam103 lần trong kho sáchvan dam264 lần trong kho sáchhydroelectric dam36 lần trong kho sách - 2danh từA2
a metric unit of length equal to ten meters
→một đơn vị đo chiều dài bằng mười mét
Đồng nghĩa:decameter, dekameter, decametre, dekametre, dkm - 3danh từA2
female parent of an animal especially domestic livestock
→mẹ của một con vật, đặc biệt là vật nuôi trong nhà
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa dam và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Dredging, construction of locks and dams, and other infrastructure improvements continued.Just because we’ve been workin’ a dam sight too hard, Now we’ve got no work to do.”Chỉ vì chúng ta đã làm việc quá sức ở khu vực đập nước, Giờ chúng ta không còn việc gì để làm nữa.”
The waterfall was turned off, so that only a white streak ran over the dam and fell drop by drop upon the wheel.Dòng thác đã tắt, chỉ còn một vệt trắng chạy qua đập và rơi từng giọt xuống bánh xe.
"Why, you recollect that, when you bored a hole through the board in the bottom of your dam, the water spouted out."And if there's dams, she isn't so wild any more."Did that dam' ghost fellow show you the way in again?" asked the Skipper.“Con ma chết tiệt đó lại chỉ đường cho cậu à?” Thuyền trưởng hỏi.
Next morning Mr. Goodwin, eager and alert, went out to view the Gatun locks and dam.The devil saw that Gavrilo was full, so he came out and stood in the middle of the dam just as he was.Ethiopia wants to control the dam itself and believes it has the right to use the river that starts in its land.Priyadarshini protests against a dam and is attacked but saved by Stephen.Priyadarshini phản đối một con đập và bị tấn công nhưng được Stephen cứu.
Now a hole had been torn in the dam, and the flood poured itself joyfully over the seed.Overabundance water can similarly be intentionally released from the dam to shield it from breaking and that can in like manner cause flood.Câu hỏi thường gặp về dam (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. dam nghĩa là gì trong tiếng Việt?
dam có nghĩa chính là: một rào chắn được xây dựng để ngăn dòng nước hoặc để ngăn nước biển. Định nghĩa tiếng Anh: "a barrier constructed to contain the flow of water or to keep out the sea".
2. dam thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
dam là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của dam theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), dam được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdæm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. dam thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ dam được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của dam gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của dam gồm: dams.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với dam là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: dam wa, beaver dam, mill dam, hoover dam, coffer dam.
7. dam có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: dike, dyke, decameter, dekameter, decametre. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến dam?
Từ dam xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với dam đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Dredging, construction of locks and dams, and other infrastructure improvements continued.". Câu văn minh họa cách dùng dam làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng dam?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.