save
động từ- saved
- saves
- saving
- savings
save nghĩa là lưu lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
save from ruin, destruction, or harm
→cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại
Đồng nghĩa:salvage, salve, relieveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)god save2.168 lần trong kho sáchsave bank1.048 lần trong kho sáchorder to save1.473 lần trong kho sáchsave the lives926 lần trong kho sáchnothing save2.052 lần trong kho sáchsave money1.260 lần trong kho sáchtrying to save734 lần trong kho sáchable to save959 lần trong kho sách - 2động từA1
to keep up and reserve for personal or special use
→để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt
Đồng nghĩa:preserve - 3động từA1
bring into safety
→đưa vào nơi an toàn
Đồng nghĩa:carry through, pull through, bring through
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa save và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This scruple was pure conscience, for she no longer had Jarlsen’s eye for which to save her dresses.If the child dies, I am saved; if he is saved, I am lost."Her history illustrates very well the point now before us, and shows the power and willingness of Christ to save.Ethel, who understood nothing of the conversation, save that it distressed her father, instantly strove to divert him.Strength, my God, oh give me strength, and I may yet be saved!”I sometimes think the conductor might drive by merely pulling his bellcord, and so save the driver's wages.He had, it seems, aided in saving the life of General Tracy, Mr. Tracy's elder brother, from the attack of a furious bull.By this very charge, however, the chariot would have been left alone save for Caius and his charioteers and a few mounted bondsmen.The coach was started and ran upon the horses, which had to race to save themselves from being crushed.As for the Hindu part of it, he was as white as a man could be save for his stained face and hands."How much of a Union man are you?--'nough to help save it?Every empty candy-box and every withered flower had been lovingly saved.Câu hỏi thường gặp về save (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. save nghĩa là gì trong tiếng Việt?
save có nghĩa chính là: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại. Định nghĩa tiếng Anh: "save from ruin, destruction, or harm".
2. save thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
save là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của save theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), save được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈseɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. save thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ save được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của save gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của save gồm: saved, saves, saving, savings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với save là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: god save, save bank, order to save, save the lives, nothing save.
7. save có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: salvage, salve, relieve, preserve, carry through. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến save?
Từ save xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với save đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This scruple was pure conscience, for she no longer had Jarlsen’s eye for which to save her dresses.". Câu văn minh họa cách dùng save làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng save?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.