Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “length”

1.740 câu thật có từ length hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: length nghĩa là chiều dài. length là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the linear extent in space from one end to the other. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ length

Danh sách câu dẫn chứng (1.740 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng length nằm ở trang từ điển: length đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ length

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ length trong kho câu?
Kho câu có 1.740 câu có từ length hoặc các dạng của từ, trích từ 1.112 tác phẩm và tài liệu. 28 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ length xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ length gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 582 câu, rồi Bậc B1 với 447 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.