fortune
danh từ- fortunes
fortune nghĩa là vận may.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
→một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác
Đồng nghĩa:luck, chance, hazardCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)good fortune14.645 lần trong kho sáchfortune teller876 lần trong kho sáchlarge fortune2.081 lần trong kho sáchill fortune1.078 lần trong kho sáchimmense fortune579 lần trong kho sáchfortune hunter467 lần trong kho sáchsoldier of fortune556 lần trong kho sáchevil fortune591 lần trong kho sách - 2danh từA2
a large amount of wealth or prosperity
→một lượng lớn của cải hoặc thịnh vượng
- 3danh từA2
an unknown and unpredictable phenomenon that leads to a favorable outcome
→một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước dẫn đến một kết quả thuận lợi
Đồng nghĩa:luck
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fortune và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But no such good fortune was in store for her."You must have come into a fortune somehow," said his father smiling.The whole of Freeman’s large fortune went to his widow and infant daughter a few months old.One would have thought that his grief had brought him good fortune, for everything succeeded which he undertook.The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.
But his present position is very distasteful to him, and he is eager to try his fortunes in the West.It seemed to Elsie that it was rare good fortune which sent James at that moment across the hall.But as he ran home, eager to tell Lilias about the change in his fortunes, Nello too met with a little adventure.He was now a General in the Indian Army, with a tolerable fortune, and sons enough to reinforce all the professions.Bây giờ ông đã là một vị tướng trong Quân đội Ấn Độ, với một gia tài khá giả và có đủ con trai để củng cố mọi ngành nghề.
My grandfather had it, and only for the mercy of my mother’s fortune we would certainly have all been in the workhouse.Instead of having nothing, this letter informed him that he possessed a fortune of not less than a million and a half dollars.I have sailed the seas in roaring weather, and upon my word, sir, have had experiences enough to make the fortune of a preacher.Tôi đã đi thuyền trên biển trong thời tiết khắc nghiệt, và theo lời tôi, thưa ngài, tôi đã có đủ kinh nghiệm để trở thành một nhà thuyết giáo.
Câu hỏi thường gặp về fortune (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fortune nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fortune có nghĩa chính là: một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác. Định nghĩa tiếng Anh: "an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another".
2. fortune thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fortune là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của fortune theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fortune được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɔɹtʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fortune thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fortune được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fortune gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fortune gồm: fortunes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fortune là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: good fortune, fortune teller, large fortune, ill fortune, immense fortune.
7. fortune có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: luck, chance, hazard. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fortune?
Từ fortune xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fortune đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But no such good fortune was in store for her.". Câu văn minh họa cách dùng fortune làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fortune?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.