cotton
danh từ- cottons
cotton nghĩa là bông.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
soft silky fibers from cotton plants in their raw state
→sợi mềm mượt từ cây bông ở trạng thái thô
Đồng nghĩa:cotton fiber, cotton woolCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cotton mather619 lần trong kho sáchcotton wool756 lần trong kho sáchbales of cotton247 lần trong kho sáchcotton cloth641 lần trong kho sáchcotton handkerchief367 lần trong kho sáchcotton mills220 lần trong kho sáchcotton mill318 lần trong kho sáchcotton bales169 lần trong kho sách - 2danh từB1
fabric woven from cotton fibers
→vải dệt từ sợi bông
- 3danh từB1
erect bushy mallow plant or small tree bearing bolls containing seeds with many long hairy fibers
→cây cẩm quỳ mọc rậm rạp hoặc cây nhỏ mang quả chứa hạt có nhiều sợi lông dài
Đồng nghĩa:cotton plant
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cotton và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His responsibilities included running the machinery, packing and weighing the cotton, and marking each bale with the owner's name.Trách nhiệm của anh bao gồm vận hành máy móc, đóng gói và cân bông, đồng thời đánh dấu tên chủ sở hữu trên mỗi kiện hàng.
I suppose they put cotton in his ears, or something.What is there to admire here--in these fields of golden sugar-cane, of waving maize, of snow-white cotton?It was found, on looking into the business, that the whole of this immense sum was invested in the cotton mills.Khi xem xét hoạt động kinh doanh, người ta thấy rằng toàn bộ số tiền khổng lồ này đã được đầu tư vào các nhà máy bông.
When she returned to the waterfall she unearthed from her stores a large piece of yellow soap and some yards of rough cotton “sheeting.”Khi quay trở lại thác nước, cô lấy ra từ cửa hàng của mình một miếng xà phòng lớn màu vàng và vài thước “tấm trải giường” bằng vải bông thô.
But now a cheerful voice was heard, and, with a large cotton umbrella held over her, Ruth appeared.In her cotton-gloved hand she carried several volumes and notebooks.Trong bàn tay đeo găng bông của mình, cô ấy mang theo nhiều cuốn sách và sổ ghi chép.
Of course you know that your Civil War produced a cotton famine in Europe; but it raised this city to the pinnacle of prosperity.Tất nhiên bạn biết rằng Nội chiến của bạn đã gây ra nạn đói bông ở Châu Âu; nhưng nó đã nâng thành phố này lên đỉnh cao của sự thịnh vượng.
What ever else can be said of cotton-batting, however, it is hardly a topic of smart conversation.Tuy nhiên, có thể nói gì khác về việc đánh bóng bông, nó hầu như không phải là một chủ đề của cuộc trò chuyện thông minh.
A short distance in front of him lay an islet, covered with poplars and cotton trees, towards which he bent his steps.He would help his mate to trample down and press the cotton with his body, so as to make it into felt.Anh ta sẽ giúp người bạn đời của mình giẫm xuống và dùng cơ thể mình ấn vào miếng bông để tạo thành nỉ.
“They both make a guess at it, when cotton is sold.“Cả hai đều đoán về thời điểm bông được bán.
Câu hỏi thường gặp về cotton (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cotton nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cotton có nghĩa chính là: sợi mềm mượt từ cây bông ở trạng thái thô. Định nghĩa tiếng Anh: "soft silky fibers from cotton plants in their raw state".
2. cotton thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cotton là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cotton theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cotton được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑtən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cotton thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cotton được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cotton gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cotton gồm: cottons.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cotton là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cotton mather, cotton wool, bales of cotton, cotton cloth, cotton handkerchief.
7. cotton có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cotton fiber, cotton wool, cotton plant. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cotton?
Từ cotton xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cotton đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His responsibilities included running the machinery, packing and weighing the cotton, and marking each bale with the owner's name." (Dịch nghĩa: Trách nhiệm của anh bao gồm vận hành máy móc, đóng gói và cân bông, đồng thời đánh dấu tên chủ sở hữu trên mỗi kiện hàng.). Câu văn minh họa cách dùng cotton làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cotton?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.