Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

age

danh từ
A1
US/ˈeɪdʒ/
aged
ageing
ages
aging
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

age nghĩa là tuổi tác.

age là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: how long something has existed.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    how long something has existed

    →

    cái gì đó đã tồn tại bao lâu

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    middle age
    14.727 lần trong kho sách
    years of age
    18.224 lần trong kho sách
    starting from age
    2.641 lần trong kho sách
    old age
    12.401 lần trong kho sách
    age in direction
    2.639 lần trong kho sách
    early age
    2.767 lần trong kho sách
    golden age
    1.592 lần trong kho sách
    age of twenty
    1.592 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A1

    an era of history having some distinctive feature

    →

    một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt

    Đồng nghĩa:historic period
  3. 3danh từ
    A1

    a time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises

    →

    một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể

    Đồng nghĩa:eld
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

4 dạng thức liên quan
aged
ageing
ages
aging
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa age và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

The vast legal and age imbalance between husband and wife was reflected in the cultural restrictions on Roman women.
OpenStax, The Daily Life of a Roman Family (World History Volume 1, to 1500)
Third, pastoralists rely on a division of labor based on gender and age.
OpenStax, Pastoralism (Introduction to Anthropology)
This battle is still ongoing and it is noteworthy that cyber criminals utilise means given to the digital age people for entertainment and genuine purposes.

Cuộc chiến này vẫn đang tiếp diễn và điều đáng chú ý là tội phạm mạng sử dụng các phương tiện được cung cấp cho con người trong thời đại kỹ thuật số cho mục đích giải trí và mục đích chính đáng.

Wikimedia contributors, Fraud prevention and IT
Additionally, Puerto Rico regulates media content through laws aimed at informing the public and protecting minors by publishing age appropriate content standards.
Wikimedia contributors, Puerto Rico's Legal System
In the industrial age, they were considered a social burden to be kept separate.
Wikimedia contributors, Ethics and Law in New Media/Different People, Digital World
Iyengar's approach made yoga accessible to individuals of all ages and physical abilities.

Phương pháp của Iyengar khiến yoga có thể tiếp cận được với mọi người ở mọi lứa tuổi và mọi khả năng thể chất.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Yoga and emotional regulation
As age increases, the likelihood of a driving accident increases as well.
Wikimedia contributors, Developmental psychology/Chapter 14 & 15/Selective Optimization with Compensation
Her parents, Karin and August Peterson, taught her reading, writing, and arithmetic at an early age.

Cha mẹ cô, Karin và August Peterson, đã dạy cô đọc, viết và số học ngay từ khi còn nhỏ.

Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 013/Josephine Petterson
Billy, age nine, is struggling to fit in at school.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Sharenting motivation
At the age of fifteen, she joined "My Fair Princess" and sequel.

Năm mười lăm tuổi, cô tham gia "My Fair Princess" và phần tiếp theo.

Wikimedia contributors, Digital Media Concepts/Fan Bingbing
Then, our model represents Web pages at all different ages and if the model is correct, it explains the structure of them all.

Sau đó, mô hình của chúng tôi đại diện cho các trang Web ở mọi lứa tuổi khác nhau và nếu mô hình đúng, nó sẽ giải thích cấu trúc của tất cả chúng.

Wikimedia contributors, Web Science/Part2: Emerging Web Properties/Emerging Structure of the Web
Furthermore, the possible intergenerational exchange may help people of different ages to broaden their horizon and to profit from improved relations.

Hơn nữa, khả năng trao đổi giữa các thế hệ có thể giúp mọi người ở các độ tuổi khác nhau mở rộng tầm nhìn và thu được lợi ích từ các mối quan hệ được cải thiện.

Wikimedia contributors, TAO/Handbook/Target Groups

Câu hỏi thường gặp về age (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. age nghĩa là gì trong tiếng Việt?

age có nghĩa chính là: cái gì đó đã tồn tại bao lâu. Định nghĩa tiếng Anh: "how long something has existed".

2. age thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

age là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của age theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), age được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈeɪdʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. age thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ age được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của age gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của age gồm: aged, ageing, ages, aging.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với age là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: middle age, years of age, starting from age, old age, age in direction.

7. age có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: historic period, eld. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến age?

Từ age xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với age đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The vast legal and age imbalance between husband and wife was reflected in the cultural restrictions on Roman women.". Câu văn minh họa cách dùng age làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng age?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.