its
determiner, pronounÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
its là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa its và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In addition, Kushan protected a mountain pass that linked its empire to central China, allowing people and goods to easily enter this region.Todd has a strong history of service to his institution, its students, and the community that surrounds it.In order to accomplish its goals and maintain its norms, a group must differentiate the work activities of its members.Để hoàn thành mục tiêu và duy trì các chuẩn mực của mình, một nhóm phải phân biệt các hoạt động công việc của các thành viên.
Part of the manager’s task in designing a plan is to coordinate various ideas with a firm’s resources and capabilities and its time constraints (see ).While a firm’s vision statement is a general statement about its values, a firm’s mission statement is more specific.China, seeking to expand its sphere of influence, is building up its military capacity and presence.The catalyst for this change is the happenstance of the fabrication technology of computation, and its ripple effects throughout the technologies of communication and storage.Chất xúc tác cho sự thay đổi này là sự xuất hiện ngẫu nhiên của công nghệ chế tạo tính toán và những hiệu ứng lan tỏa của nó trong toàn bộ công nghệ truyền thông và lưu trữ.
At its core, Polyvagal theory emphasises the role of the Vagus nerve in regulating autonomic nervous system processes.The dry bulb thermometer is an ordinary thermometer, while the wet bulb thermometer has its bulb covered by a moist wick.This study provides a detailed analysis of this microburst, examining its formation, impact, and the resultant damage within the affected areas.Although Vita's game library was not as extensive as some of its competitors, it featured a diverse range of genres and standout titles.Mặc dù thư viện trò chơi của Vita không phong phú như một số đối thủ cạnh tranh nhưng nó có nhiều thể loại và tựa game nổi bật.
Through its influence on metabolic processes, increased cortisol prepares the body for stressors by increasing energy and redirecting blood to essential functions.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “its”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “its” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về its (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. its nghĩa là gì trong tiếng Việt?
its có nghĩa chính là: its là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "its".
2. its thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
its là một determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của its theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), its được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪts/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. its thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ its được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của its gồm những dạng nào?
Từ its có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với its là gì?
Từ its thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. its có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến its?
Từ its xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với its đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In addition, Kushan protected a mountain pass that linked its empire to central China, allowing people and goods to easily enter this region.". Câu văn minh họa cách dùng its làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng its?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.