machine
danh từA1- machined
- machines
- machining
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
machine nghĩa là máy móc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
machine là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks.
Các nét nghĩa của từ machine
- 1
danh từA1
any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks
bất kỳ thiết bị cơ hoặc điện nào truyền hoặc biến đổi năng lượng để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện các nhiệm vụ của con ngườidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sewing machine1.171 lần trong kho sách
virtual machine469 lần trong kho sách
machine guns899 lần trong kho sách
machine gun848 lần trong kho sách
flying machine659 lần trong kho sách
infernal machine356 lần trong kho sách
machine code447 lần trong kho sách
threshing machine253 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an efficient person
một người hiệu quảdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
an intricate organization that accomplishes its goals efficiently
một tổ chức phức tạp hoàn thành mục tiêu của mình một cách hiệu quảdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về machine
machine nghĩa là gì?
machine nghĩa là máy móc (bản dịch máy, chưa biên tập). machine là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks.
machine dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ machine có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
machine được dùng trong câu như thế nào?
The agent that does the computing, whether a thinking human being or a machine (computer), does not matter. («Foundations of Computer Science/What is Computing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=304218 (bản sửa đổi 4313958).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/machine, mã đối chiếu EV-21F57BC1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng