flash
tính từ, danh từ, động từB1- flashed
- flashes
- flashing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
flash nghĩa là đèn flash (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
flash là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: tastelessly showy.
Các nét nghĩa của từ flash
- 1
tính từB1
tastelessly showy
sặc sỡ một cách vô vịdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa brassy · cheap · flashy · garish · gaudy · gimcrack
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
flash of lightning3.436 lần trong kho sách
lightning flash1.801 lần trong kho sách
flash across2.655 lần trong kho sách
eyes flash6.862 lần trong kho sách
vivid flash501 lần trong kho sách
sudden flash769 lần trong kho sách
blinding flash285 lần trong kho sách
flash eyes2.819 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a sudden intense burst of radiant energy
một sự bùng nổ mạnh mẽ đột ngột của năng lượng bức xạdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
a momentary brightness
độ sáng nhất thờidịch máy, chưa biên tập
- 4
danh từB1
a short vivid experience
một trải nghiệm sống động ngắn ngủidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flashing
- 5
động từB1
gleam or glow intermittently
lấp lánh hoặc phát sáng không liên tụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa blink · wink · twinkle · winkle
- 6
động từB1
appear briefly
xuất hiện ngắn gọndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về flash
flash nghĩa là gì?
flash nghĩa là đèn flash (bản dịch máy, chưa biên tập). flash là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: tastelessly showy.
flash dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ flash có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
flash được dùng trong câu như thế nào?
Her eyes fell, she drew a deep breath and continued looking down; then her gaze, full of a sudden fire, flashed to my face again. (William Clark Russell, An Ocean Tragedy. Nguồn: Project Gutenberg #56363.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/flash, mã đối chiếu EV-124EECC8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng