subtract
động từ- subtracted
- subtracting
- subtracts
subtract nghĩa là trừ đi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
make a subtraction
→thực hiện phép trừ
Đồng nghĩa:deduct, take offTrái nghĩa:addCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)subtract multiply28 lần trong kho sáchsubtract multiplying10 lần trong kho sáchsubtract imports9 lần trong kho sáchsubtract fractions6 lần trong kho sách - 2động từB2
take off or away
→cất cánh hoặc đi
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa subtract và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Presently she found a very choice little china jug, which she carefully subtracted with her small fingers from a cabinet, which contained many valuable treasures.Lúc này cô đã tìm thấy một chiếc bình sứ nhỏ rất tinh xảo, cô cẩn thận lấy những ngón tay nhỏ bé của mình ra khỏi một chiếc tủ chứa nhiều báu vật có giá trị.
Subtract from civilization all that has been produced by the poor, and what remains?--the state of the savage.Loại bỏ khỏi nền văn minh tất cả những gì do người nghèo tạo ra, và cái gì còn lại? - tình trạng man rợ.
This helps in calculations, such as when there is the need to add or subtract angles.Điều này giúp ích trong việc tính toán, chẳng hạn như khi cần cộng hoặc trừ các góc.
This version has three types of layers: multiply, add, and subtract.So when a base is divided by the same base you subtract the variables.Remember you can not add or subtract two matrices of different sizes.Hãy nhớ rằng bạn không thể cộng hoặc trừ hai ma trận có kích thước khác nhau.
Now, you can see that the discount has been added, where it should be subtracted, and you can easily correct the formula.These states can be constructed from the vacuum state using the canonical ladder operators, and , which add and subtract a photon from the cavity, respectively.You want to put yours down like that, then add 'em up and subtract it from what you receive.Then he subtracted the number of males who were missing from the census.We can add and subtract the matrices if both of them are of same number of rows and columns.Of the ten dollars a week, three dollars and thirty cents must be subtracted for rent--for shelter.Câu hỏi thường gặp về subtract (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. subtract nghĩa là gì trong tiếng Việt?
subtract có nghĩa chính là: thực hiện phép trừ. Định nghĩa tiếng Anh: "make a subtraction".
2. subtract thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
subtract là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của subtract theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), subtract được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /səbˈtɹækt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. subtract thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ subtract được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của subtract gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của subtract gồm: subtracted, subtracting, subtracts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với subtract là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: subtract multiply, subtract multiplying, subtract imports, subtract fractions.
7. subtract có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: deduct, take off. Các từ trái nghĩa tương phản: add. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến subtract?
Từ subtract xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với subtract đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Presently she found a very choice little china jug, which she carefully subtracted with her small fingers from a cabinet, which contained many valuable treasures." (Dịch nghĩa: Lúc này cô đã tìm thấy một chiếc bình sứ nhỏ rất tinh xảo, cô cẩn thận lấy những ngón tay nhỏ bé của mình ra khỏi một chiếc tủ chứa nhiều báu vật có giá trị.). Câu văn minh họa cách dùng subtract làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng subtract?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.