bow
danh từ, động từB1- bowed
- bowing
- bows
bow nghĩa là cúi đầu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bow là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a knot with two loops and loose ends.
Các nét nghĩa của từ bow
- 1
danh từB1
a knot with two loops and loose ends
một nút thắt có hai vòng và hai đầu lỏng lẻodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bowknot
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
bow low3.232 lần trong kho sách
low bow1.996 lần trong kho sách
bow respectfully811 lần trong kho sách
saddle bow881 lần trong kho sách
bow wow686 lần trong kho sách
starboard bow693 lần trong kho sách
bow profoundly567 lần trong kho sách
profound bow563 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a slightly curved piece of resilient wood with taut horsehair strands
một miếng gỗ đàn hồi hơi cong với những sợi lông ngựa căngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
front part of a vessel or aircraft
phần trước của tàu hoặc máy baydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fore · prow · stem
- 4
động từB1
bend one's knee or body, or lower one's head
uốn cong đầu gối hoặc cơ thể, hoặc cúi đầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bow down
- 5
động từB1
yield to another's wish or opinion
nhường nhịn mong muốn hoặc ý kiến của người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa submit · defer · accede · give in
- 6
động từB1
bend the head or the upper part of the body in a gesture of respect or greeting
cúi đầu hoặc phần trên của cơ thể trong một cử chỉ tôn trọng hoặc chào hỏidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về bow
bow nghĩa là gì?
bow nghĩa là cúi đầu (bản dịch máy, chưa biên tập). bow là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a knot with two loops and loose ends.
bow được dùng trong câu như thế nào?
Both men and women performers bow (although female ballet dancers will curtsey). («Bowing», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=39239 (bản sửa đổi 10893993).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bow, mã đối chiếu EV-02040603. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng