carriage
danh từ- carriages
carriage nghĩa là vận chuyển.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a railcar where passengers ride
→một toa tàu nơi hành khách đi xe
Đồng nghĩa:passenger car, coachCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)railway carriage1.304 lần trong kho sáchcarriage drove1.524 lần trong kho sáchpony carriage1.058 lần trong kho sáchcarriage wheels900 lần trong kho sáchcarriage stopped1.421 lần trong kho sáchcarriage rolled879 lần trong kho sáchtravelling carriage739 lần trong kho sáchclass carriage762 lần trong kho sách - 2danh từB1
a vehicle with wheels drawn by one or more horses
→một chiếc xe có bánh xe được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa
Đồng nghĩa:equipage, rig - 3danh từB1
characteristic way of bearing one's body
→cách đặc trưng để mang cơ thể của một người
Đồng nghĩa:bearing, posture
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa carriage và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The King put his head out of the carriage window.What colour shall you choose when you start your carriage?’Bạn sẽ chọn màu gì khi khởi động xe ngựa?’
Then a royal carriage, filled with ladies and gentlemen of the household, with powdered footmen and coachmen most gorgeously arrayed.Mr. Haskins wandered away toward a long open shed used for carriages.Miss Livingstone had, by Lewis’s advice, ordered post-horses to the carriage, and was in that way enabled to accomplish her round of visits.Theo lời khuyên của Lewis, cô Livingstone đã ra lệnh cho ngựa hậu kéo xe ngựa và bằng cách đó cô có thể hoàn thành chuyến thăm của mình.
Accordingly, he took the vacant seat in his uncle's carriage, and was soon set down at the cottage steps.Its name comes from three words, "jin," meaning man; "riki," power; and "sha," carriage: altogether it amounts to "man-power-carriage."As the carriage came down the street, Mahala could see great streaks of yellow paint smeared across the front of the bank."The streets are narrow, and badly paved with cobble-stones, and locomotion with carriages is not at all easy.The way she stepped, and the carriage of her--like a lady! she was just like the Queen!Presently a close carriage with posters came to the door, and the men, directed by Stephens, put some of the luggage upon it.Lúc này, một chiếc xe ngựa đóng kín với những tấm áp phích đã đến trước cửa, và những người đàn ông, do Stephens chỉ đạo, đặt một số hành lý lên đó.
It was only when, recalled to himself by the passing of a carriage, he looked up and saw Joy that he came back to reality.Câu hỏi thường gặp về carriage (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. carriage nghĩa là gì trong tiếng Việt?
carriage có nghĩa chính là: một toa tàu nơi hành khách đi xe. Định nghĩa tiếng Anh: "a railcar where passengers ride".
2. carriage thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
carriage là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của carriage theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), carriage được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkæɹɪdʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. carriage thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ carriage được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của carriage gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của carriage gồm: carriages.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với carriage là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: railway carriage, carriage drove, pony carriage, carriage wheels, carriage stopped.
7. carriage có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: passenger car, coach, equipage, rig, bearing. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến carriage?
Từ carriage xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với carriage đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The King put his head out of the carriage window.". Câu văn minh họa cách dùng carriage làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng carriage?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.