occur
động từ- occurred
- occurring
- occurs
occur nghĩa là xảy ra.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
come to pass
→đi qua
Đồng nghĩa:happen, hap, go on, pass off, pass, fall outCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)incident occur1.257 lần trong kho sáchevent occur994 lần trong kho sáchaccident occur633 lần trong kho sáchidea occur1.093 lần trong kho sáchnaturally occur602 lần trong kho sáchcircumstance occur444 lần trong kho sáchsuddenly occur911 lần trong kho sáchfrequently occur430 lần trong kho sách - 2động từB1
come to one's mind
→đến với tâm trí của một người
Đồng nghĩa:come - 3động từB1
to be found to exist
→được tìm thấy tồn tại
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa occur và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Time is a measure of the events that occur in correlation to the past, present, and eventually future.Thời gian là thước đo các sự kiện xảy ra trong mối tương quan với quá khứ, hiện tại và cuối cùng là tương lai.
Notice that every term which makes up e' also occurs in e.These examples illustrate the diverse range of phase transitions that occur in nature, driven by changes in temperature, pressure, or other external factors.Những ví dụ này minh họa phạm vi chuyển pha đa dạng xảy ra trong tự nhiên, do sự thay đổi về nhiệt độ, áp suất hoặc các yếu tố bên ngoài khác.
The feedback loop, known as the pleasure cycle, occurs within the reward system and reinforces the reward value of a given event or stimulus.The times when hazards occur are when there is a lack of communication in regards to how to prevent or stop a hazard.Blame externalisation occurs when the individual adopts an external locus of control for their behaviour, resulting in a lack of accountability for their actions.Đổ lỗi bên ngoài xảy ra khi cá nhân áp dụng một tiêu điểm kiểm soát bên ngoài đối với hành vi của họ, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình cho hành động của họ.
Preventive Action: We learn from the mistakes that were made and take steps to prevent further similar problems from occurring.Hành động phòng ngừa: Chúng tôi rút kinh nghiệm từ những sai lầm đã mắc phải và thực hiện các bước để ngăn chặn những vấn đề tương tự tiếp tục xảy ra.
A belief that events occur in groups of three is one example.This situation occurs probably due to the incompleteness of the quark theory that considers the particles as real systems of two or three quarks.Tình trạng này xảy ra có lẽ là do lý thuyết quark chưa hoàn chỉnh vốn coi các hạt là hệ thống thực sự gồm hai hoặc ba quark.
Both foodborne diseases, emetic and diarrhoeal, are mild and self-limiting, although more serious cases have occurred.Cả hai bệnh do thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy, đều nhẹ và tự khỏi, mặc dù những trường hợp nghiêm trọng hơn đã xảy ra.
Biotransformation (chemical drug conversion) occurs, basically in liver, and also in kidneys, lungs, wall of intestines and other organs.Biến đổi sinh học (chuyển đổi thuốc hóa học) xảy ra chủ yếu ở gan, cũng như ở thận, phổi, thành ruột và các cơ quan khác.
Post traumatic stress disorder is an example of stress that occurs after a traumatic event.Rối loạn căng thẳng sau chấn thương là một ví dụ về căng thẳng xảy ra sau một sự kiện đau thương.
Câu hỏi thường gặp về occur (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. occur nghĩa là gì trong tiếng Việt?
occur có nghĩa chính là: đi qua. Định nghĩa tiếng Anh: "come to pass".
2. occur thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
occur là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của occur theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), occur được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈkɝ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. occur thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ occur được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của occur gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của occur gồm: occurred, occurring, occurs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với occur là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: incident occur, event occur, accident occur, idea occur, naturally occur.
7. occur có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: happen, hap, go on, pass off, pass. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến occur?
Từ occur xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với occur đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Time is a measure of the events that occur in correlation to the past, present, and eventually future." (Dịch nghĩa: Thời gian là thước đo các sự kiện xảy ra trong mối tương quan với quá khứ, hiện tại và cuối cùng là tương lai.). Câu văn minh họa cách dùng occur làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng occur?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.