Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “waste”

992 câu thật có từ waste hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: waste nghĩa là chất thải. waste là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any materials unused and rejected as worthless or unwanted. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ waste

Danh sách câu dẫn chứng (992 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng waste nằm ở trang từ điển: waste đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ waste

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ waste trong kho câu?
Kho câu có 992 câu có từ waste hoặc các dạng của từ, trích từ 684 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ waste xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ waste gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 352 câu, rồi Bậc B1 với 258 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.