mercury
danh từ- mercuried
- mercuries
- mercurying
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
mercury nghĩa là thủy ngân (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mercury là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element.
Các nét nghĩa của từ mercury
- 1
danh từ
a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element
một nguyên tố kim loại hóa trị một và hóa trị hai nặng có độc tính bạcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa quicksilver · hydrargyrum · hg · atomic number 80
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
leeds mercury86 lần trong kho sách
mercury venus128 lần trong kho sách
caledonian mercury51 lần trong kho sách
freddie mercury39 lần trong kho sách
planet mercury85 lần trong kho sách
planets mercury51 lần trong kho sách
fulminate of mercury22 lần trong kho sách
mercury poisoning28 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(Roman mythology) messenger of Jupiter and god of commerce
(Thần thoại La Mã) sứ giả của Sao Mộc và thần thương mạidịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
the smallest planet and the nearest to the sun
hành tinh nhỏ nhất và gần mặt trời nhấtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về mercury
mercury nghĩa là gì?
mercury nghĩa là thủy ngân (bản dịch máy, chưa biên tập). mercury là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element.
mercury dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ mercury có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
mercury được dùng trong câu như thế nào?
For a moment he stood on one leg, his arms extended, like the figure of Mercury on the Piccadilly Circus fountain. (Herbert George Jenkins, Mrs. Bindle: Some Incidents from the Domestic Life of the Bindles. Nguồn: Project Gutenberg #37324.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mercury, mã đối chiếu EV-2724CCE0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng