aluminum
danh từ- aluminium
aluminum nghĩa là nhôm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a silvery ductile metallic element found primarily in bauxite
→một nguyên tố kim loại dẻo màu bạc được tìm thấy chủ yếu trong bauxit
Đồng nghĩa:aluminium, al, atomic number 13Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)aluminum container282 lần trong kho sáchaluminum foil58 lần trong kho sáchaluminum oxide33 lần trong kho sáchaluminum alloy20 lần trong kho sáchaluminum shingles20 lần trong kho sáchaluminum hydroxide15 lần trong kho sáchaluminum alloys12 lần trong kho sáchmagnesium aluminum11 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa aluminum và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This is particularly true in filing copper, aluminum, lead, and like metals, but it is well to observe this in all cases.Điều này đặc biệt đúng khi giũa đồng, nhôm, chì và các kim loại tương tự, nhưng tốt nhất bạn nên tuân thủ điều này trong mọi trường hợp.
It weighs a little more than pure aluminum, but has a thousand times its tensile strength.Nó nặng hơn nhôm nguyên chất một chút nhưng có độ bền kéo gấp hàng nghìn lần.
It went through the aluminum coating and delivered the information to "draw" the picture, which was signaled by the sending source.In the process, there is lots of aluminum (aluminium) dust floating in the air.There is a new type of transparent armour with aluminium oxynitride instead of glass.Có một loại áo giáp trong suốt mới với nhôm oxynitride thay vì kính.
Modern hiking poles are made of aluminum (or composite materials).Cast aluminium alloys give cheap products because of their low melting point.Hợp kim nhôm đúc cho sản phẩm giá rẻ vì điểm nóng chảy thấp.
Titanium is a new rising material, which combines mostly the qualities of steel and aluminium.Some Maximas have the rear-spark plugs buried under an aluminum intake plenum, which must be removed to access the rear-bank spark plugs.Synthetic aluminum oxides, similar to corundum are being used to develop bullet-proof glass, because they are transparent, but very hard to break.We use some aluminum bars to make the frame, depending on what we drew in the computer before."But, my dear president," said the major, "is not aluminium quoted exceedingly high?"Câu hỏi thường gặp về aluminum (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. aluminum nghĩa là gì trong tiếng Việt?
aluminum có nghĩa chính là: một nguyên tố kim loại dẻo màu bạc được tìm thấy chủ yếu trong bauxit. Định nghĩa tiếng Anh: "a silvery ductile metallic element found primarily in bauxite".
2. aluminum thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
aluminum là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của aluminum theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), aluminum được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈlumənəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. aluminum thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ aluminum được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của aluminum gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của aluminum gồm: aluminium.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với aluminum là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: aluminum container, aluminum foil, aluminum oxide, aluminum alloy, aluminum shingles.
7. aluminum có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: aluminium, al, atomic number 13. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến aluminum?
Từ aluminum xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với aluminum đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This is particularly true in filing copper, aluminum, lead, and like metals, but it is well to observe this in all cases." (Dịch nghĩa: Điều này đặc biệt đúng khi giũa đồng, nhôm, chì và các kim loại tương tự, nhưng tốt nhất bạn nên tuân thủ điều này trong mọi trường hợp.). Câu văn minh họa cách dùng aluminum làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng aluminum?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.