patient
tính từ- patients
patient nghĩa là bệnh nhân.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
enduring trying circumstances with even temper or characterized by such endurance
→chịu đựng hoàn cảnh thử thách với tính khí bình tĩnh hoặc được đặc trưng bởi sự chịu đựng như vậy
Trái nghĩa:impatientCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)cancer patient339 lần trong kho sáchpatient endurance311 lần trong kho sáchpatient suffering293 lần trong kho sách - 2danh từA2
a person who requires medical care
→một người cần được chăm sóc y tế
- 3danh từA2
the semantic role of an entity that is not the agent but is directly involved in or affected by the happening denoted by the verb in the clause
→vai trò ngữ nghĩa của một thực thể không phải là tác nhân nhưng trực tiếp tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi sự việc xảy ra được biểu thị bởi động từ trong mệnh đề
Đồng nghĩa:affected role, patient role
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa patient và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Tirikatene-Sullivan advocated for other patients while she was in the hospital.Tirikatene-Sullivan đã vận động cho những bệnh nhân khác khi cô nằm viện.
But these pressures are usually only monitored during surgery or for patients in intensive care since the measurements are invasive.Nhưng những áp lực này thường chỉ được theo dõi trong quá trình phẫu thuật hoặc đối với những bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt vì các phép đo này mang tính xâm lấn.
One must give and take, refrain and restrain, endure and be patient.It was freezing cold, but there he was, as motionless as a sculptured image, and as patient.It will be again evident that literature is not a trade, but an art requiring peculiar powers and patient training.In patients with narcolepsy it has been used to treat sleepiness during the day.Ở những bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ, nó đã được sử dụng để điều trị chứng buồn ngủ vào ban ngày.
A very commonly (often) used shorthand is shortening things on order forms for patients.Một cách viết tắt rất phổ biến (thường xuyên) được sử dụng là rút ngắn mọi thứ trên mẫu đơn đặt hàng cho bệnh nhân.
In a press briefing, Seok Gyeong-sik, the director of the hospital, apologized to patients and their families.Interestingly, while he did manage to “cure” many patients, mainly all pretty young ladies, it is said that his elderly wife remained ill.Điều thú vị là, trong khi ông đã chữa khỏi bệnh cho nhiều bệnh nhân, chủ yếu là những cô gái trẻ xinh đẹp, thì người ta nói rằng người vợ già của ông vẫn bị bệnh.
Priapism is a rare side effect that should be discussed with male patients before treatment.Call emergency services as fast as you can .But keep patient calm.Bone marrow transplant has been used in several patients with this condition.Ghép tủy xương đã được sử dụng ở một số bệnh nhân mắc bệnh này.
Câu hỏi thường gặp về patient (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. patient nghĩa là gì trong tiếng Việt?
patient có nghĩa chính là: chịu đựng hoàn cảnh thử thách với tính khí bình tĩnh hoặc được đặc trưng bởi sự chịu đựng như vậy. Định nghĩa tiếng Anh: "enduring trying circumstances with even temper or characterized by such endurance".
2. patient thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
patient là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của patient theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), patient được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpeɪʃənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. patient thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ patient được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của patient gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của patient gồm: patients.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với patient là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cancer patient, patient endurance, patient suffering.
7. patient có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: affected role, patient role. Các từ trái nghĩa tương phản: impatient. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến patient?
Từ patient xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với patient đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Tirikatene-Sullivan advocated for other patients while she was in the hospital." (Dịch nghĩa: Tirikatene-Sullivan đã vận động cho những bệnh nhân khác khi cô nằm viện.). Câu văn minh họa cách dùng patient làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng patient?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.