damn
tính từ, trạng từ, interjectionB2- damned
- damning
- damns
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
damn nghĩa là chết tiệt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
damn là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as expletives.
Các nét nghĩa của từ damn
- 1
tính từB2
used as expletives
được sử dụng như lời tục tĩudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa goddamn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
damn fool286 lần trong kho sách
damn scoundrel79 lần trong kho sách
damn fools69 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
expletives used informally as intensifiers
những lời tục tĩu được sử dụng một cách không chính thức như những từ tăng cườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa blasted · blame · blamed · blessed · damned · darned
- 3
trạng từB2
extremely
cực kỳdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bloody · all-fired
Câu hỏi thường gặp về damn
damn nghĩa là gì?
damn nghĩa là chết tiệt (bản dịch máy, chưa biên tập). damn là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as expletives.
damn dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ damn có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
damn được dùng trong câu như thế nào?
Neither will I, sir; for those damned savages are going to kill all the poor women and children. (Louis Becke, By Rock and Pool on an Austral Shore, and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #12798.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/damn, mã đối chiếu EV-298EAA39. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng