illustrate
động từ- illustrated
- illustrates
- illustrating
illustrate nghĩa là minh họa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
clarify by giving an example of
→làm rõ bằng cách đưa ra một ví dụ về
Đồng nghĩa:exemplify, instanceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)illustrate boards761 lần trong kho sáchcloth illustrate1.327 lần trong kho sáchvo illustrate810 lần trong kho sáchillustrate price1.318 lần trong kho sáchprofusely illustrate443 lần trong kho sáchfully illustrate726 lần trong kho sáchbeautifully illustrate289 lần trong kho sáchillustrate edition267 lần trong kho sách - 2động từB2
depict with an illustration
→miêu tả bằng hình ảnh minh họa
- 3động từB2
supply with illustrations
→cung cấp hình ảnh minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa illustrate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These examples illustrate the diverse range of phase transitions that occur in nature, driven by changes in temperature, pressure, or other external factors.Những ví dụ này minh họa phạm vi chuyển pha đa dạng xảy ra trong tự nhiên, do sự thay đổi về nhiệt độ, áp suất hoặc các yếu tố bên ngoài khác.
“In her place,” said the ladies, and illustrated to him that amid a nosegay of flowers there was no fit room for an exuberant vegetable.“Ở chỗ của cô ấy,” các quý bà nói và minh họa cho anh ta thấy rằng giữa một rừng hoa rực rỡ không có chỗ nào phù hợp cho một loại rau tươi tốt.
Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!
The house itself was very old, and these evidences of decay forcibly illustrated how low it had fallen from its once high estate.He illustrated the process by clapping his hand over his own mouth.Anh ấy minh họa quá trình này bằng cách vỗ tay lên miệng mình.
Mrs. Hall has spared neither pains nor labour to make her history worthy of the characters she has essayed to illustrate.Bà Hall đã không tiếc công sức hay đau đớn để làm cho lịch sử của mình xứng đáng với những nhân vật mà bà đã viết tiểu luận để minh họa.
One little event arose out of this ball which may serve to illustrate the comparative freeness of up-country manners.Just one other story, which illustrates the same propensity for bargaining.Her history illustrates very well the point now before us, and shows the power and willingness of Christ to save.Illustrate is similar to explain, but the person writing the question appears to be very keen on illustrative examples.The quote in the previous paragraph illustrates one of Vitanza’s key stylistic traits.Câu trích dẫn ở đoạn trước minh họa một trong những đặc điểm phong cách chính của Vitanza.
Additionally, you can sort by variable values, which is illustrated in sorting data.Ngoài ra, bạn có thể sắp xếp theo các giá trị biến, được minh họa trong việc sắp xếp dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp về illustrate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. illustrate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
illustrate có nghĩa chính là: làm rõ bằng cách đưa ra một ví dụ về. Định nghĩa tiếng Anh: "clarify by giving an example of".
2. illustrate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
illustrate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của illustrate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), illustrate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪləˌstɹeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. illustrate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ illustrate được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của illustrate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của illustrate gồm: illustrated, illustrates, illustrating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với illustrate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: illustrate boards, cloth illustrate, vo illustrate, illustrate price, profusely illustrate.
7. illustrate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: exemplify, instance. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến illustrate?
Từ illustrate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với illustrate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These examples illustrate the diverse range of phase transitions that occur in nature, driven by changes in temperature, pressure, or other external factors." (Dịch nghĩa: Những ví dụ này minh họa phạm vi chuyển pha đa dạng xảy ra trong tự nhiên, do sự thay đổi về nhiệt độ, áp suất hoặc các yếu tố bên ngoài khác.). Câu văn minh họa cách dùng illustrate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng illustrate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.