drain
danh từ, động từB2- drained
- draining
- drains
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
drain nghĩa là cống (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
drain là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it.
Các nét nghĩa của từ drain
- 1
danh từB2
emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it
làm trống thứ gì đó đã hoàn thành bằng cách để chất lỏng chảy ra khỏi nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa drainage
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
drain the cup210 lần trong kho sách
drain the goblet31 lần trong kho sách
drain pipes48 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
tube inserted into a body cavity (as during surgery) to remove unwanted material
ống được đưa vào khoang cơ thể (như trong khi phẫu thuật) để loại bỏ vật liệu không mong muốndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a pipe through which liquid is carried away
một đường ống dẫn chất lỏng đi quadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa drainpipe · waste pipe
- 4
động từB2
flow off gradually
Đồng nghĩa run out
- 5
động từB2
deplete of resources
cạn kiệt tài nguyêndịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB2
empty of liquid
hết chất lỏngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về drain
drain nghĩa là gì?
drain nghĩa là cống (bản dịch máy, chưa biên tập). drain là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it.
drain dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ drain có 6 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
drain được dùng trong câu như thế nào?
Wash hair down the drain, or wipe up with a towel. («Body Hair Removal/Afterwards», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=159906 (bản sửa đổi 3787075).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/drain, mã đối chiếu EV-8596C993. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng