Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

modernism

danh từ
C2
US/ˈmɑdɚˌnɪzəm/
modernisms
Ý nghĩa trọng tâm

modernism nghĩa là chủ nghĩa hiện đại.

modernism là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: genre of art and literature that makes a self-conscious break with previous genres.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C2

    genre of art and literature that makes a self-conscious break with previous genres

    →

    thể loại nghệ thuật và văn học tự giác đoạn tuyệt với các thể loại trước đó

  2. 2danh từ
    C2

    the quality of being current or of the present

    →

    chất lượng của hiện tại hoặc hiện tại

    Đồng nghĩa:modernity, modernness, contemporaneity, contemporaneousness
  3. 3danh từ
    C2

    practices typical of contemporary life or thought

    →

    thực tiễn điển hình của cuộc sống hoặc tư tưởng đương đại

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
modernisms
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa modernism và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

One important influence was the coming of modernism, with its rejection of tradition in favour of plain function.

Một ảnh hưởng quan trọng là sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện đại, với việc nó bác bỏ truyền thống để ủng hộ chức năng đơn giản.

Wikipedia contributors, Univers
They were the first to group and define the style of "modernism" globally, focusing on its design aspects.

Họ là những người đầu tiên tập hợp và xác định phong cách "chủ nghĩa hiện đại" trên toàn cầu, tập trung vào các khía cạnh thiết kế của nó.

Wikipedia contributors, American modern architecture
He bowed his head, revolving in his mind the definite charge of "modernism."

Ông cúi đầu, quay cuồng trong đầu lời buộc tội chắc chắn về “chủ nghĩa hiện đại”.

Daggett, Mary Stewart, The Higher Court, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The exhibition ran for five months and highlighted her importance as one of the most significant women artists in Danish modernism.
Wikipedia contributors, Else Alfelt
"Not a thing on God's green earth the matter with you, Davie; it's the modernism of the situation that you seem unable to handle.
Daviess, Maria Thompson, Andrew the Glad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"...Modernism wasn't just a style shift; it was a reaction -- almost a strike -- against the camera, against realism, against the machine."
Wikimedia contributors, Art And AI/Artist Strike
Modernism cannot be said to be started by a singular person or organisation.
Wikimedia contributors, Modernism
Post-modernism differs from most approaches to learning in two fundamental ways.
Wikimedia contributors, Learning Theories/Post-Modern Theories
She was inspired both by an interest in Russian folk art, and by modernism in art.
Wikipedia contributors, Natalia Goncharova
White male career track reflects modernism and tracks for women and minorities looks like postmodernism.
Wikimedia contributors, Learning Theories/Post-Modern Theories
It was not high art that Adorno was presenting as an alternative to the culture industry, but modernism.
Wikimedia contributors, Communication Theory/The Frankfurt School
He is famous for his theories about modernism in architecture.
Wikipedia contributors, Le Corbusier

Câu hỏi thường gặp về modernism (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. modernism nghĩa là gì trong tiếng Việt?

modernism có nghĩa chính là: thể loại nghệ thuật và văn học tự giác đoạn tuyệt với các thể loại trước đó. Định nghĩa tiếng Anh: "genre of art and literature that makes a self-conscious break with previous genres".

2. modernism thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

modernism là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của modernism theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), modernism được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɑdɚˌnɪzəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. modernism thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ modernism được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của modernism gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của modernism gồm: modernisms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với modernism là gì?

Từ modernism thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. modernism có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: modernity, modernness, contemporaneity, contemporaneousness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến modernism?

Từ modernism xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với modernism đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "One important influence was the coming of modernism, with its rejection of tradition in favour of plain function." (Dịch nghĩa: Một ảnh hưởng quan trọng là sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện đại, với việc nó bác bỏ truyền thống để ủng hộ chức năng đơn giản.). Câu văn minh họa cách dùng modernism làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng modernism?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.