modernism
danh từ- modernisms
modernism nghĩa là chủ nghĩa hiện đại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
genre of art and literature that makes a self-conscious break with previous genres
→thể loại nghệ thuật và văn học tự giác đoạn tuyệt với các thể loại trước đó
- 2danh từC2
the quality of being current or of the present
→chất lượng của hiện tại hoặc hiện tại
Đồng nghĩa:modernity, modernness, contemporaneity, contemporaneousness - 3danh từC2
practices typical of contemporary life or thought
→thực tiễn điển hình của cuộc sống hoặc tư tưởng đương đại
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa modernism và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One important influence was the coming of modernism, with its rejection of tradition in favour of plain function.Một ảnh hưởng quan trọng là sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện đại, với việc nó bác bỏ truyền thống để ủng hộ chức năng đơn giản.
They were the first to group and define the style of "modernism" globally, focusing on its design aspects.Họ là những người đầu tiên tập hợp và xác định phong cách "chủ nghĩa hiện đại" trên toàn cầu, tập trung vào các khía cạnh thiết kế của nó.
He bowed his head, revolving in his mind the definite charge of "modernism."Ông cúi đầu, quay cuồng trong đầu lời buộc tội chắc chắn về “chủ nghĩa hiện đại”.
The exhibition ran for five months and highlighted her importance as one of the most significant women artists in Danish modernism."Not a thing on God's green earth the matter with you, Davie; it's the modernism of the situation that you seem unable to handle."...Modernism wasn't just a style shift; it was a reaction -- almost a strike -- against the camera, against realism, against the machine."Modernism cannot be said to be started by a singular person or organisation.Post-modernism differs from most approaches to learning in two fundamental ways.She was inspired both by an interest in Russian folk art, and by modernism in art.White male career track reflects modernism and tracks for women and minorities looks like postmodernism.It was not high art that Adorno was presenting as an alternative to the culture industry, but modernism.He is famous for his theories about modernism in architecture.Câu hỏi thường gặp về modernism (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. modernism nghĩa là gì trong tiếng Việt?
modernism có nghĩa chính là: thể loại nghệ thuật và văn học tự giác đoạn tuyệt với các thể loại trước đó. Định nghĩa tiếng Anh: "genre of art and literature that makes a self-conscious break with previous genres".
2. modernism thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
modernism là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của modernism theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), modernism được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɑdɚˌnɪzəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. modernism thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ modernism được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của modernism gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của modernism gồm: modernisms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với modernism là gì?
Từ modernism thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. modernism có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: modernity, modernness, contemporaneity, contemporaneousness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến modernism?
Từ modernism xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với modernism đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One important influence was the coming of modernism, with its rejection of tradition in favour of plain function." (Dịch nghĩa: Một ảnh hưởng quan trọng là sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện đại, với việc nó bác bỏ truyền thống để ủng hộ chức năng đơn giản.). Câu văn minh họa cách dùng modernism làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng modernism?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.