effective
tính từeffective nghĩa là hiệu quả.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
producing or capable of producing an intended result or having a striking effect
→tạo ra hoặc có khả năng tạo ra kết quả dự định hoặc có tác động nổi bật
Đồng nghĩa:effectual, efficaciousTrái nghĩa:ineffectiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cost effective542 lần trong kho sácheffective treatment216 lần trong kho sácheffective method236 lần trong kho sáchhighly effective229 lần trong kho sácheffective resistance189 lần trong kho sácheffective communication200 lần trong kho sácheffective in reducing96 lần trong kho sácheffective strategy97 lần trong kho sách - 2tính từB1
able to accomplish a purpose
→có thể thực hiện được một mục đích
Đồng nghĩa:efficient - 3tính từB1
works well as a means or remedy
→hoạt động tốt như một phương tiện hoặc phương thuốc
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa effective và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"Ah! if it were only toothache that was the matter But--" silence very effective, and a profound sigh.By ensuring that every modifier has a clear and logical subject, you can create sentences that are precise, clear, and effective.On the main streets, where the great banking-houses and mercantile houses lay, the Bolshevik artillery had been indiscriminately effective.It will know how to declare itself and make itself effective should occasion arise.With effective management, contemporary companies can accomplish a great deal toward becoming more competitive in the global environment.Với sự quản lý hiệu quả, các công ty hiện đại có thể đạt được nhiều thành tựu trong việc trở nên cạnh tranh hơn trong môi trường toàn cầu.
He fled to the protection of the Turks of the north leaving Khusro in effective control of all Persia.Ông chạy trốn đến sự bảo vệ của người Thổ Nhĩ Kỳ ở phía bắc, để lại Khusro quyền kiểm soát toàn bộ Ba Tư.
A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.
Executives can use the framework to determine if all business units are operationally effective.Các nhà điều hành có thể sử dụng khuôn khổ này để xác định xem tất cả các đơn vị kinh doanh có hoạt động hiệu quả hay không.
This sub-chapter provides some practical advice on how to develop and manage an effective and efficient extension system.This tactic was made to allow for effective defense, regardless of what elements of the army came together.Chiến thuật này được thực hiện để cho phép phòng thủ hiệu quả, bất kể thành phần nào của quân đội tập hợp lại với nhau.
In an effective interview, the employee perceives the appraisal as fair, the manager as sincere and the climate as constructive.Trong một cuộc phỏng vấn hiệu quả, nhân viên nhận thấy sự đánh giá là công bằng, người quản lý chân thành và bầu không khí mang tính xây dựng.
Although the printing system used to create these bridges can be costly, the production of the bridge itself can be faster and more cost-effective.Câu hỏi thường gặp về effective (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. effective nghĩa là gì trong tiếng Việt?
effective có nghĩa chính là: tạo ra hoặc có khả năng tạo ra kết quả dự định hoặc có tác động nổi bật. Định nghĩa tiếng Anh: "producing or capable of producing an intended result or having a striking effect".
2. effective thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
effective là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của effective theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), effective được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈfɛktɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. effective thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ effective được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của effective gồm những dạng nào?
Từ effective có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với effective là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cost effective, effective treatment, effective method, highly effective, effective resistance.
7. effective có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: effectual, efficacious, efficient. Các từ trái nghĩa tương phản: ineffective. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến effective?
Từ effective xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với effective đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""Ah! if it were only toothache that was the matter But--" silence very effective, and a profound sigh.". Câu văn minh họa cách dùng effective làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng effective?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.