inflation
danh từB2- inflations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
inflation nghĩa là lạm phát (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
inflation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a general and progressive increase in prices.
Các nét nghĩa của từ inflation
- 1
danh từB2
a general and progressive increase in prices
sự tăng giá chung và lũy tiếndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rising pricesTrái nghĩa deflation · disinflation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
adjusted for inflation44 lần trong kho sách
hyper inflation8 lần trong kho sách
inflation targeting7 lần trong kho sách
inflation rates27 lần trong kho sách
nominal inflation10 lần trong kho sách
inflation adjusted17 lần trong kho sách
monetary inflation8 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
(cosmology) a brief exponential expansion of the universe (faster than the speed of light) postulated to have occurred shortly after the big bang
(vũ trụ học) sự giãn nở ngắn hạn theo cấp số mũ của vũ trụ (nhanh hơn tốc độ ánh sáng) được cho là đã xảy ra ngay sau vụ nổ lớndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
lack of elegance as a consequence of being pompous and puffed up with vanity
thiếu sang trọng do hậu quả của việc vênh váo và vênh váo với sự phù phiếmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ostentation · ostentatiousness · pomposity · pompousness · pretentiousness · puffiness
Câu hỏi thường gặp về inflation
inflation nghĩa là gì?
inflation nghĩa là lạm phát (bản dịch máy, chưa biên tập). inflation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a general and progressive increase in prices.
inflation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ inflation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
inflation được dùng trong câu như thế nào?
If inflation could be exactly and certainly anticipated, the costs could be relatively low. («The science of finance/Financing the economy», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=398491 (bản sửa đổi 4383694).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/inflation, mã đối chiếu EV-1F7F6C7D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng