basket
danh từA2- baskets
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
basket nghĩa là cái giỏ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
basket là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a container that is usually woven and has handles.
Các nét nghĩa của từ basket
- 1
danh từA2
a container that is usually woven and has handles
một thùng chứa thường được dệt và có tay cầmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa handbasket
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
wicker basket274 lần trong kho sách
lunch basket298 lần trong kho sách
basket of provisions337 lần trong kho sách
basket containing320 lần trong kho sách
basket of fruit334 lần trong kho sách
basket maker215 lần trong kho sách
bushel basket147 lần trong kho sách
waste basket253 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the quantity contained in a basket
số lượng có trong giỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa basketful
- 3
danh từA2
horizontal circular metal hoop supporting a net through which players try to throw the basketball
vòng kim loại hình tròn nằm ngang đỡ lưới để người chơi cố gắng ném bóng rổdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa basketball hoop · hoop
Câu hỏi thường gặp về basket
basket nghĩa là gì?
basket nghĩa là cái giỏ (bản dịch máy, chưa biên tập). basket là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a container that is usually woven and has handles.
basket dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ basket có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
basket được dùng trong câu như thế nào?
Hold the flame above the basket so you do not blacken the basket. («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Basketry», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102430 (bản sửa đổi 4091469).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/basket, mã đối chiếu EV-F0D8FB83. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng