individualism
danh từ- individualisms
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
individualism nghĩa là chủ nghĩa cá nhân.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
danh từ
the quality of being individual
→chất lượng của cá nhân
Đồng nghĩa:individuality, individuationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)individualism collectivism10 lần trong kho sáchnetworked individualism6 lần trong kho sáchindividualism versus9 lần trong kho sách - 2C2
danh từ
a belief in the importance of the individual and the virtue of self-reliance and personal independence
→niềm tin vào tầm quan trọng của cá nhân và đức tính tự chủ và độc lập cá nhân
- 3C2
danh từ
the doctrine that government should not interfere in commercial affairs
→học thuyết rằng chính phủ không nên can thiệp vào các vấn đề thương mại
Đồng nghĩa:laissez faire
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa individualism và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I thought I had observed--pardon me for saying it--on the two or three occasions we have met, some degenerate signs of individualism?Tôi nghĩ tôi đã nhận thấy - xin lỗi vì đã nói thế - trong hai hoặc ba lần chúng ta gặp nhau, một số dấu hiệu thoái hóa của chủ nghĩa cá nhân?
The mists of selfishness and individualism have vanished from around me.Màn sương mù ích kỷ và chủ nghĩa cá nhân đã tan biến xung quanh tôi.
Rewarding individual team members in low individualism societies can result in tensions because the individual team member may become stigmatized.Khen thưởng từng thành viên trong nhóm trong các xã hội có chủ nghĩa cá nhân thấp có thể dẫn đến căng thẳng vì cá nhân thành viên trong nhóm có thể bị kỳ thị.
Upon the other hand, Socialism itself will be of value simply because it will lead to Individualism.Finally, as suggested by their patterns of commodity consumption, people in industrial societies often place a high value on individualism.Some critics took issue with transcendentalism’s emphasis on rampant individualism by pointing out the destructive consequences of compulsive human behavior.For the recognition of private property has really harmed Individualism, and obscured it, by confusing a man with what he possesses.On the other hands, learners in the Malaysian university were found to have a higher degree of individualism by their independence in thinking and discussions.In a society that values individualism, people are encouraged to define integrity as an individual.The second cultural dimension we consider here is individualism/collectivism.This fact can be represented very well with Hofstede’s category of individualism.But this terrible individualism must inevitably have an end, and all will suddenly understand how unnaturally they are separated from one another.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “individualism”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “individualism” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về individualism (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. individualism nghĩa là gì trong tiếng Việt?
individualism có nghĩa chính là: chất lượng của cá nhân. Định nghĩa tiếng Anh: "the quality of being individual".
2. individualism thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
individualism là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của individualism theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), individualism được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪndɪvɪˈduəˌlɪzəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. individualism thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ individualism được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của individualism gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của individualism gồm: individualisms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với individualism là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: individualism collectivism, networked individualism, individualism versus.
7. individualism có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: individuality, individuation, laissez faire. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến individualism?
Từ individualism xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với individualism đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I thought I had observed--pardon me for saying it--on the two or three occasions we have met, some degenerate signs of individualism?" (Dịch nghĩa: Tôi nghĩ tôi đã nhận thấy - xin lỗi vì đã nói thế - trong hai hoặc ba lần chúng ta gặp nhau, một số dấu hiệu thoái hóa của chủ nghĩa cá nhân?). Câu văn minh họa cách dùng individualism làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng individualism?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.