descent
danh từ- descents
descent nghĩa là đi xuống.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a movement downward
→một chuyển động đi xuống
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)steep descent358 lần trong kho sáchgradual descent107 lần trong kho sáchjewish descent123 lần trong kho sáchafrican descent163 lần trong kho sáchprecipitous descent78 lần trong kho sáchrapid descent210 lần trong kho sáchlineal descent65 lần trong kho sáchsheer descent99 lần trong kho sách - 2danh từC1
properties attributable to your ancestry
→tài sản được quy cho tổ tiên của bạn
Đồng nghĩa:origin, extraction - 3danh từC1
the act of changing your location in a downward direction
→hành động thay đổi vị trí của bạn theo hướng đi xuống
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa descent và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Being a Sassanian of Achaemenid descent, he regarded the Parthians as outsiders and considered it as his duty to liberate the country from foreign rule.Very little now was said until the rattling, bounding descent of the coach denoted the approach to Red Chief.Bây giờ người ta nói rất ít cho đến khi tiếng xe lao xuống rầm rập báo hiệu sự tiếp cận của Red Chief.
A suspicious ring of an adjective drops us on a sickening descent.Một tính từ đáng ngờ khiến chúng ta rơi vào tình trạng chán nản.
The beer certainly tasted particularly good, and Hornstein repeated his descent into the cellar several times.On reaching a plateau, before the final descent, they came across a wretched hovel, gray and storm-beaten, with scarcely strength to stand.Khi đến một cao nguyên, trước khi xuống dốc cuối cùng, họ gặp một túp lều tồi tàn, xám xịt và bị bão tàn phá, hầu như không còn đủ sức để đứng vững.
It was very near the turning point from which began the descent of Avernus.She has a great extent of sea-coast, but her fortifications secure it from maritime descents; her only accessible points are on the land frontiers.The descent was steep, and most trying for us among the great boulders over which we had to climb on our hands and feet.The pan righted in the trough, however, to check his descent over the edge of the ice.The descent is sure to be rough, will possibly be perilous, so Madame Duruof had better stay where she is."With all that, there is a very careful respect paid to descent and rank; but it is the observance of fear.Five thousand men had been detached to aid in a sudden descent on the French possessions in the West Indies; three thousand more to Florida.Câu hỏi thường gặp về descent (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. descent nghĩa là gì trong tiếng Việt?
descent có nghĩa chính là: một chuyển động đi xuống. Định nghĩa tiếng Anh: "a movement downward".
2. descent thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
descent là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của descent theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), descent được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈsɛnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. descent thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ descent được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của descent gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của descent gồm: descents.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với descent là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: steep descent, gradual descent, jewish descent, african descent, precipitous descent.
7. descent có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: origin, extraction. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến descent?
Từ descent xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với descent đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Being a Sassanian of Achaemenid descent, he regarded the Parthians as outsiders and considered it as his duty to liberate the country from foreign rule.". Câu văn minh họa cách dùng descent làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng descent?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.