Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng C1 số 24

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. The patterns engraved into the objects _____ , spiritual stories about creation ancestors from the Dreamtime.

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “impoverished”?

Đang tải đề...