nominal
danh từ- nominals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
nominal nghĩa là danh nghĩa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
nominal là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a phrase that can function as the subject or object of a verb.
Các nét nghĩa của từ nominal
- 1
danh từ
a phrase that can function as the subject or object of a verb
một cụm từ có thể hoạt động như chủ ngữ hoặc đối tượng của động từdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa noun phrase · nominal phrase
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
nominal gdp24 lần trong kho sách
nominal ordinal13 lần trong kho sách
nominal predication9 lần trong kho sách
nominal rent70 lần trong kho sách
nominal sovereignty20 lần trong kho sách
merely nominal227 lần trong kho sách
nominal inflation10 lần trong kho sách
nominal allegiance18 lần trong kho sách
- 2
tính từ
relating to or constituting or bearing or giving a name
liên quan đến hoặc cấu thành hoặc mang hoặc đặt têndịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từ
insignificantly small
nhỏ không đáng kểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa token · tokenish
- 4
tính từ
pertaining to a noun or to a word group that functions as a noun
liên quan đến một danh từ hoặc một nhóm từ có chức năng như một danh từdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về nominal
nominal nghĩa là gì?
nominal nghĩa là danh nghĩa (bản dịch máy, chưa biên tập). nominal là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a phrase that can function as the subject or object of a verb.
nominal dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ nominal có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
nominal được dùng trong câu như thế nào?
In nominal group technique, participants are asked to write their ideas anonymously. («Thinking Tools», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=255242 (bản sửa đổi 2693186).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/nominal, mã đối chiếu EV-4C98ED5F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng