product
danh từ- products
product nghĩa là sản phẩm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
commodities offered for sale
→mặt hàng được chào bán
Đồng nghĩa:merchandise, wareCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)agricultural product307 lần trong kho sáchdairy product272 lần trong kho sáchfinal product370 lần trong kho sáchdot product189 lần trong kho sáchdomestic product283 lần trong kho sáchwaste product253 lần trong kho sáchproduct gdp103 lần trong kho sáchconsumer product110 lần trong kho sách - 2danh từA2
an artifact that has been created by someone or some process
→một hiện vật được tạo ra bởi ai đó hoặc một số quy trình
Đồng nghĩa:production - 3danh từA2
a quantity obtained by multiplication
→một đại lượng thu được bằng cách nhân
Đồng nghĩa:mathematical product
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa product và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For example, there are a number of middleware products that link a database system to a Web server.Microsoft’s popular spreadsheet program Excel is arguably one of the most common and powerful numeric and data analysis products available.Chương trình bảng tính phổ biến của Microsoft Excel được cho là một trong những sản phẩm phân tích dữ liệu và số phổ biến và mạnh mẽ nhất hiện có.
I take it that native metals, coal and brick clay, are "mineral products"; and I quite believe that they are properly termed "wealth."Notable platform lessons: supporting an integrated system is far easier than supporting a product of assembled parts from different vendors.Các bài học nền tảng đáng chú ý: hỗ trợ một hệ thống tích hợp dễ dàng hơn nhiều so với việc hỗ trợ một sản phẩm gồm các bộ phận được lắp ráp từ các nhà cung cấp khác nhau.
They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.
Again, a component-wise product of two matrices is not often seen in linear algebra.Một lần nữa, tích thành phần của hai ma trận không thường thấy trong đại số tuyến tính.
The author must begin with a specific description of what the product or service is and for what purpose it was designed.There you basically indicate what amount of a certain product has been moved from one location to another, and at which date.Each node can have a different set of products it outputs and capacity to produce them.Bootleggers began to mass incredible amounts of wealth as they increased prices of alcohol smuggled into the state due to the unavailability of the product.A more fully self-expanding factory would do more of the steps from raw materials and energy supply to end products.In its current form, this book is the product of many hands.Câu hỏi thường gặp về product (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. product nghĩa là gì trong tiếng Việt?
product có nghĩa chính là: mặt hàng được chào bán. Định nghĩa tiếng Anh: "commodities offered for sale".
2. product thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
product là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của product theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), product được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹɑdəkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. product thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ product được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của product gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của product gồm: products.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với product là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: agricultural product, dairy product, final product, dot product, domestic product.
7. product có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: merchandise, ware, production, mathematical product. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến product?
Từ product xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với product đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For example, there are a number of middleware products that link a database system to a Web server.". Câu văn minh họa cách dùng product làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng product?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.