Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “officer”

2.015 câu thật có từ officer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: officer nghĩa là sĩ quan. officer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any person in the armed services who holds a position of authority or command. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ officer

Danh sách câu dẫn chứng (2.015 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng officer nằm ở trang từ điển: officer đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ officer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ officer trong kho câu?
Kho câu có 2.015 câu có từ officer hoặc các dạng của từ, trích từ 1.063 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ officer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ officer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 665 câu, rồi Bậc B2 với 417 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.