settlement
danh từB1- settlements
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
settlement nghĩa là giải quyết (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
settlement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a body of people who settle far from home but maintain ties with their homeland.
Các nét nghĩa của từ settlement
- 1
danh từB1
a body of people who settle far from home but maintain ties with their homeland
một nhóm người định cư xa nhà nhưng vẫn giữ mối quan hệ với quê hươngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa colony
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
penal settlement175 lần trong kho sách
permanent settlement214 lần trong kho sách
marriage settlement527 lần trong kho sách
frontier settlement164 lần trong kho sách
european settlement185 lần trong kho sách
final settlement230 lần trong kho sách
spanish settlement186 lần trong kho sách
dutch settlement132 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a community of people smaller than a town
một cộng đồng người nhỏ hơn một thị trấndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa village · small town
- 3
danh từB1
a conclusive resolution of a matter and disposition of it
một giải pháp cuối cùng về một vấn đề và cách xử lý nódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về settlement
settlement nghĩa là gì?
settlement nghĩa là giải quyết (bản dịch máy, chưa biên tập). settlement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a body of people who settle far from home but maintain ties with their homeland.
settlement dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ settlement có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
settlement được dùng trong câu như thế nào?
"Have you got the marriage-settlements between these parties ready? (Samuel Warren, Ten Thousand a-Year. Volume 1.. Nguồn: Project Gutenberg #31004.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/settlement, mã đối chiếu EV-E8462544. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng