instruct
động từ- instructed
- instructing
- instructs
instruct nghĩa là hướng dẫn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
impart skills or knowledge to
→truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho
Đồng nghĩa:teach, learn - 2động từB2
give instructions or directions for some task
→đưa ra hướng dẫn hoặc hướng dẫn cho một số nhiệm vụ
- 3động từB2
make aware of
→nhận thức được
Đồng nghĩa:apprise, apprize
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa instruct và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.
During the last hundred years I was instructed to travel there, I wandered about in Europe and conversed with persons whom you may have known.Their quickness is doubly surprising, if we consider that every father instructs his own children, and sometimes the neighbouring orphans.Katy instructed them very modestly in the art of selling; taking upon herself no airs, and assuming no superiority.Katy hướng dẫn họ một cách rất khiêm tốn về nghệ thuật bán hàng; không tự coi mình là gì và không cho rằng mình có ưu thế hơn.
Or you should have instructed Mr. Barker, who was abroad at the time and found me in Heidelberg, to make the necessary investigations.Hoặc lẽ ra bạn nên hướng dẫn ông Barker, lúc đó đang ở nước ngoài và tìm thấy tôi ở Heidelberg, thực hiện những cuộc điều tra cần thiết.
He instructed them in the mysteries of navigation through the agency of his fists.Anh ấy đã hướng dẫn họ những bí ẩn về việc điều hướng thông qua nắm đấm của mình.
There is a small yard, behind the barracks, where Europeans are instructed in the first stages.Be thankful that you are permitted to be instructed, and to be received into the bosom of the holy church."Hãy biết ơn vì bạn được phép được hướng dẫn và được đón nhận vào lòng của nhà thờ thánh thiện."
Leon was instructed to rouse the others in case any danger might threaten the camp.The consul for the Netherlands had been instructed by his government to procure a young male and female giraffe, to be forwarded to Europe.“He is going to commence his studies in irrigation, but I shall not have time at present to instruct him.“Anh ấy sắp bắt đầu học về thủy lợi, nhưng hiện tại tôi không có thời gian để hướng dẫn anh ấy.
"The officer here present, whom we instructed in the Russian language, gave us good ground to suppose so."Câu hỏi thường gặp về instruct (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. instruct nghĩa là gì trong tiếng Việt?
instruct có nghĩa chính là: truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho. Định nghĩa tiếng Anh: "impart skills or knowledge to".
2. instruct thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
instruct là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của instruct theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), instruct được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈstɹʌkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. instruct thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ instruct được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của instruct gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của instruct gồm: instructed, instructing, instructs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với instruct là gì?
Từ instruct thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. instruct có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: teach, learn, apprise, apprize. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến instruct?
Từ instruct xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với instruct đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead." (Dịch nghĩa: Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.). Câu văn minh họa cách dùng instruct làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng instruct?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.