arrest
danh từ, động từB1- arrested
- arresting
- arrests
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
arrest nghĩa là bắt giữ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
arrest là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of apprehending (especially apprehending a criminal).
Các nét nghĩa của từ arrest
- 1
danh từB1
the act of apprehending (especially apprehending a criminal)
hành động bắt giữ (đặc biệt là bắt giữ một tên tội phạm)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa apprehension · catch · collar · pinch · taking into custody
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
cardiac arrest253 lần trong kho sách
arrest the progress267 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the state of inactivity following an interruption
trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa check · halt · hitch · stay · stop · stoppage
- 3
động từB1
take into custody
tạm giữdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa collar · nail · apprehend · pick up · nab · cop
- 4
động từB1
hold back, as of a danger or an enemy
giữ lại, như một mối nguy hiểm hoặc một kẻ thùdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa check · turn back · stop · contain · hold back
- 5
động từB1
attract and fix
thu hút và sửa chữadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa catch · get
Câu hỏi thường gặp về arrest
arrest nghĩa là gì?
arrest nghĩa là bắt giữ (bản dịch máy, chưa biên tập). arrest là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of apprehending (especially apprehending a criminal).
arrest dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ arrest có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
arrest được dùng trong câu như thế nào?
A judge decided they could arrest him and search his house. («Randy Roth», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=295643 (bản sửa đổi 9632775).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/arrest, mã đối chiếu EV-0CECD405. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng