court
danh từA2- courted
- courting
- courts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
court nghĩa là tòa án (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
court là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.
Các nét nghĩa của từ court
- 1
danh từA2
an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business
một hội đồng (bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán) để tiến hành công việc tư phápdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tribunal · judicature
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
supreme court5.242 lần trong kho sách
court yard4.245 lần trong kho sách
court martial2.852 lần trong kho sách
court of justice2.230 lần trong kho sách
district court1.272 lần trong kho sách
police court1.147 lần trong kho sách
hampton court842 lần trong kho sách
federal court892 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a room in which a lawcourt sits
một căn phòng trong đó có tòa ándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa courtroom
- 3
danh từA2
the sovereign and his advisers who are the governing power of a state
chủ quyền và các cố vấn của ông ta là người nắm quyền điều hành một nhà nướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa royal court
Câu hỏi thường gặp về court
court nghĩa là gì?
court nghĩa là tòa án (bản dịch máy, chưa biên tập). court là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business.
court dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ court có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
court được dùng trong câu như thế nào?
The court or chamber in which the emperor sat to hear and decide causes. («Illustrated Companion to the Latin Dictionary/Auditiorium», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=311477 (bản sửa đổi 2683056).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/court, mã đối chiếu EV-E29F8C03. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng