gut
danh từ- guts
- gutted
- gutting
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
gut nghĩa là ruột (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gut là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the part of the alimentary canal between the stomach and the anus.
Các nét nghĩa của từ gut
- 1
danh từ
the part of the alimentary canal between the stomach and the anus
một phần của ống tiêu hóa giữa dạ dày và hậu môndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa intestine · bowel
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gut microbiota61 lần trong kho sách
gut of canso35 lần trong kho sách
gut microbiome32 lần trong kho sách
sehr gut17 lần trong kho sách
gut motility10 lần trong kho sách
gut microbes11 lần trong kho sách
rot gut20 lần trong kho sách
silkworm gut9 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a narrow channel or strait
một kênh hoặc eo biển hẹpdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
a strong cord made from the intestines of sheep and used in surgery
một sợi dây chắc chắn làm từ ruột cừu và dùng trong phẫu thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa catgut
- 4
động từ
empty completely
trống rỗng hoàn toàndịch máy, chưa biên tập
- 5
động từ
remove the guts of
loại bỏ ruột củadịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về gut
gut nghĩa là gì?
gut nghĩa là ruột (bản dịch máy, chưa biên tập). gut là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the part of the alimentary canal between the stomach and the anus.
gut dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gut có 5 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gut được dùng trong câu như thế nào?
This connection primarily operates through the vagus nerve, which sends nerve signals from the gut to the brain, influencing mood, cognition, and stress responses. («Motivation and emotion/Book/2024/Vagus nerve and stress», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=307398 (bản sửa đổi 2676659).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gut, mã đối chiếu EV-EA8E3551. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng