Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 94

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “one skilled in caring for young children or the sick (usually under the supervision of a physician)”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. "I beg your _____, miss," he said, awakening from his abstraction, "but, however submissive to you, I have my position, though a servant.

Đang tải đề...