difficulty
danh từ- difficulties
difficulty nghĩa là khó khăn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an effort that is inconvenient
→một nỗ lực bất tiện
Đồng nghĩa:troubleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)greatest difficulty1.896 lần trong kho sáchdifficulty in finding1.384 lần trong kho sáchdifficulty in getting1.610 lần trong kho sáchconsiderable difficulty1.145 lần trong kho sáchgreat difficulty6.964 lần trong kho sáchdifficulty in obtaining582 lần trong kho sáchutmost difficulty622 lần trong kho sáchdifficulty in keeping731 lần trong kho sách - 2danh từA2
a factor causing trouble in achieving a positive result or tending to produce a negative result
→yếu tố gây khó khăn trong việc đạt được kết quả tích cực hoặc có xu hướng tạo ra kết quả tiêu cực
- 3danh từA2
a condition or state of affairs almost beyond one's ability to deal with and requiring great effort to bear or overcome
→một tình trạng hoặc tình trạng gần như vượt quá khả năng giải quyết của một người và đòi hỏi nỗ lực rất lớn để chịu đựng hoặc khắc phục
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa difficulty và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These cases may still present other difficulties, which the following sections will examine.Though this is a positive move, more needs to be done to accommodate employees with mental health difficulties.Symptoms of anxiety include restlessness, irritability, difficulty controlling worries, panic attacks or discomfort in social settings.Comments revealed that students found Wikiversity helpful, even if they experienced some difficulty in getting the hang of it.The difficulty for the comprehension of spoken English is the identification of breaks between words (and sentences).Khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh nói là việc xác định các dấu ngắt giữa các từ (và câu).
The problems of storage in tanks of bunker fuel result from build-up of sludge leading to difficulties in handling.The difficulty is a risk of projection, not an unavoidable defect of language or logic.Most difficulties are solved through good sense and good will.Hầu hết các khó khăn đều được giải quyết thông qua ý thức và thiện chí.
It remains to be seen whether the inherent technical difficulties in quantum computing actually allow for a widespread application of this technology.Vẫn còn phải xem liệu những khó khăn kỹ thuật vốn có trong điện toán lượng tử có thực sự cho phép ứng dụng rộng rãi công nghệ này hay không.
The Input Hypothesis states that in order for language acquisition to occur, the input must have an appropriate degree of difficulty.Giả thuyết đầu vào nêu rõ rằng để quá trình tiếp thu ngôn ngữ diễn ra, đầu vào phải có độ khó thích hợp.
Common results of this impairment include difficulty in navigating through every-day obstacles such as doors or walls.Hậu quả thường gặp của tình trạng suy giảm chức năng này bao gồm khó khăn trong việc di chuyển qua các chướng ngại vật hàng ngày như cửa hoặc tường.
The conditions were too severe, and open water caused difficulties.Câu hỏi thường gặp về difficulty (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. difficulty nghĩa là gì trong tiếng Việt?
difficulty có nghĩa chính là: một nỗ lực bất tiện. Định nghĩa tiếng Anh: "an effort that is inconvenient".
2. difficulty thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
difficulty là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của difficulty theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), difficulty được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɪfəkəlti/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. difficulty thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ difficulty được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của difficulty gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của difficulty gồm: difficulties.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với difficulty là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: greatest difficulty, difficulty in finding, difficulty in getting, considerable difficulty, great difficulty.
7. difficulty có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: trouble. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến difficulty?
Từ difficulty xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với difficulty đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These cases may still present other difficulties, which the following sections will examine.". Câu văn minh họa cách dùng difficulty làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng difficulty?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.